Cửa mở ra rồi lại đóng. Ánh nắng bỗng bừng sáng trong một thoáng, rồi trở lại bình thường. Hoài Cữu dựa lưng vào bức tường, chậm rãi trượt xuống sàn, gáy tựa vào lớp tường lạnh phía sau, ánh mắt dán c.h.ặ.t vào cánh cửa đã khép kín trước mặt. Tay phải hắn vẫn nắm c.h.ặ.t xấp giấy trong túi — "Ăn đi", "Mặc vào", "Đợi mưa tạnh". Hắn móc xấp giấy ra, mở ra nhìn những dòng chữ, rồi từ từ gấp đôi lại.
Hắn không khóc. Hắn đã nghĩ mình sẽ khóc, nhưng đôi mắt khô rang như sa mạc. Hắn bỏ xấp giấy trở vào túi, đứng dậy, bước tới bên cửa sổ. Xe của Bách Sính đang nổ máy, từ từ lăn bánh ra khỏi cổng, đèn hậu chớp lên một cái dưới ánh nắng. Hoài Cữu nhìn chiếc xe càng lúc càng nhỏ, nhỏ thành một chấm đen, rồi biến mất.
Hắn bất động, tay đè lên xấp giấy trong túi. Ánh nắng rọi lên nửa gương mặt, ấm áp, nhưng hắn chỉ thấy lạnh. Cảm giác trống rỗng lạnh buốt từ l.ồ.ng n.g.ự.c lan ra từng đầu ngón tay, đông cứng cả người hắn thành một cây cột băng.
Hắn thắng rồi. Hắn đẩy Bách Sính đi rồi. Hắn bịt kín mọi lối về.
Đó là kết quả hắn muốn.
Ba ngày sau ngày Bách Sính rời đi, Hoài Cữu nhốt mình trong phòng không bước ra ngoài.
Ba ngày ấy hắn ăn đúng một bữa. Tối hôm thứ hai, đói đến mức bụng co thắt, hắn lần mò vào bếp trong bóng tối, gặm hai miếng bánh mì nguội, uống nửa cốc nước lạnh, rồi lại thu mình về phòng.
Hắn khóa trái cửa, kéo rèm kín mít, căn phòng tối như một góc hầm cũ kỹ. Nằm trên giường, mắt mở to nhìn trần nhà, hắn nghe đi nghe lại trong đầu câu nói cuối cùng của Bách Sính, "Em thắng rồi."
Ba chữ, giọng điệu phẳng lặng, từ tai rót vào, va đập khắp hộp sọ, không ngừng được.
Chiều ngày thứ ba, có tiếng gõ cửa. Là cha.
Hoài Cữu nằm im trên giường, nghe tiếng gõ vang ba lượt, rồi giọng cha vọng qua cánh cửa: "Hoài Cữu, cha có chuyện muốn nói với con."
Hắn xoay người quay mặt vào tường, không đáp. Cha đứng ngoài một lúc, tiếng bước chân xa dần. Khoảng hơn mười phút sau, Hoài Cữu nghe tiếng sột soạt thứ gì đó được nhét qua khe cửa. Hắn bò dậy ra xem, là một tập hồ sơ và một bức thư.
Tập hồ sơ hắn nhận ra, là bản sao báo cáo giám định DNA. Bức thư là chữ viết tay của cha, nét chữ nguệch ngoạc vội vàng, mở đầu là "Hoài Cữu" hai chữ, phía sau tẩy xóa mấy chỗ. Hoài Cữu ngồi xổm trên sàn mở thư, mượn ánh đèn hành lang hắt qua khe cửa để đọc.
Thư viết rằng ông biết có lỗi với rất nhiều người, rằng ngày xưa tuổi trẻ nông nổi đã làm điều sai trái, rằng chuyện này ông sẽ đứng ra giải quyết, bảo Hoài Cữu cứ yên tâm ở lại, những gì đáng được nhận sẽ không thiếu. Cuối thư không đề tên, chỉ vỏn vẹn một câu: "Cha dù sao cũng là cha con."
Hoài Cữu gấp thư để lên đầu giường, cạnh xấp giấy của Bách Sính. Hắn nhìn sáu chữ ấy rất lâu, rồi cười khẽ một tiếng, tiếng cười khô khốc vang lên rồi tắt ngấm.
Hắn nghĩ, cha đang áy náy, đang lấy sáu chữ kia làm bậc thang để tự bước xuống. Nuôi hắn hơn mười năm chưa từng một ngày làm tròn trách nhiệm của người cha, bây giờ lại lấy huyết thống ra làm lý do.
Hắn xoay người nằm lại, kéo chăn trùm kín đầu.
Ngày thứ tư, Hoài Cữu cuối cùng cũng ra khỏi phòng. Hắn tắm rửa, thay bộ quần áo sạch, gấp chiếc áo len cashmere xanh xám cất vào ngăn dưới cùng của tủ. Hắn xuống lầu vào phòng khách, mẹ không có ở đó, cha cũng vắng, trong nhà chỉ có người giúp việc nhẹ nhàng lau chùi bình hoa.
Hoài Cữu đứng giữa phòng khách nhìn quanh. Cây đàn piano vẫn đặt bên cửa sổ, nắp đậy kín, trên ghế đàn phủ một lớp bụi mỏng. Hắn bước đến, dùng đầu ngón tay quẹt nhẹ, trên da thịt để lại một vệt xám.
Hắn ra sân. Hoa sơn trà đã tàn hết, trên cành trơ trụi còn sót vài chiếc lá vàng héo úa. Bàn đá vẫn đó, ghế đá vẫn đó, ghế mây vẫn đó. Hoài Cữu ngồi xuống ghế mây, nghiêng người nhìn về phía Bách Sính từng ngồi — bên đông của bàn đá, chỗ không bị nắng chiếu vào. Hắn đặt tay lên mặt bàn đá, cái lạnh thấm dần từ lòng bàn tay.
Hắn ngồi rất lâu. Từ lúc sáng cho đến khi trời tối, người giúp việc mới ra gọi ăn cơm. Hắn vào phòng ăn, ngồi ở vị trí cuối bàn, mẹ không xuống, cha cũng vắng, trên chiếc bàn tròn rộng thênh thang chỉ có bộ chén đũa của một mình hắn. Hắn cúi đầu ăn vài miếng rồi đặt đũa xuống, dạ dày như bị thứ gì chèn ép, nuốt không trôi.
Ngày thứ năm, hắn đến phòng đàn. Cửa không khóa, hắn đẩy ra, mọi thứ bên trong vẫn y nguyên như ngày hôm đó. Trên giá nhạc vẫn mở cuốn nhạc, trang giở là tác phẩm Những cảnh thơ ấu của Schumann. Hoài Cữu ngồi xuống ghế đàn, mở nắp, vụng về đặt từng ngón tay lên phím. Hắn nhấn nốt đầu tiên — nốt Đô ở quãng giữa, mở đầu của khúc Trẻ thơ mơ mộng. Âm thanh rung lên yếu ớt rồi tắt.
Hắn nhấn tiếp nốt thứ hai, thứ ba, thứ tư. Giai điệu méo mó tuột ra dưới những ngón tay vụng về, lúc ngắt quãng, lúc chệch nhịp. Nhưng hắn vẫn cố đàn hết khúc nhạc ngắn ấy, từng nốt từng nốt, cho đến khi âm cuối cùng tan đi. Nốt cuối vừa dứt, hắn gục xuống bàn phím, trán tựa vào nắp đàn lạnh ngắt, bờ vai khẽ run lên.
Nước mắt không rơi xuống. Chỉ có cơ thể hắn run rẩy không ngừng. Từ lưng đến vai, những cơn chấn động nhỏ li ti như có sợi dây vô hình kéo căng từng thớ cơ bắp. Hắn run một hồi rất lâu, rồi đứng dậy đậy nắp đàn, bước ra khỏi phòng, khép cửa, không ngoảnh đầu lại.
Ngày thứ sáu, Hoài Cữu ra khỏi nhà. Hắn đi xe buýt hơn một giờ đến quán trà phía nam thành phố — nơi Bách Sính thỉnh thoảng từng ghé. Ông chủ quán nhận ra hắn, hơi khựng lại, rồi niềm nở mời hắn ngồi, pha một tách trà đặt lên bàn. Hoài Cữu ngồi cạnh cửa sổ hỏi: "Anh ấy có đến không?"
Ông chủ lắc đầu: "Không thấy. Cậu tìm cậu ấy có việc?"
Hoài Cữu lắc đầu. Hắn uống cạn tách trà, để tiền lên bàn rồi đứng dậy. Ra khỏi quán, hắn đứng bên vệ đường ngẩn người một lúc. Dòng người đi qua bên cạnh, không ai dừng bước. Hắn men theo con phố bước rất lâu, đến khi bàn chân mỏi nhừ mới bắt xe về nhà.
Ngày thứ bảy, Hoài Cữu đụng mặt mẹ ở hành lang.
Đây là lần đầu tiên họ gặp nhau kể từ hôm đó. Mẹ từ trên lầu đi xuống, mặc bộ đồ nhà màu xám, tóc buộc lơi. Bà gầy đi thấy rõ, hốc mắt hõm sâu, cả người nhỏ lại một vòng. Khi thấy Hoài Cữu, bà khựng lại. Hoài Cữu cũng khựng lại. Hai người đứng nhìn nhau cách nửa cầu thang.
Hắn nghĩ mẹ sẽ lao vào đ.á.n.h hắn, nhưng bà không. Bà đứng yên, ánh mắt từ gương mặt hắn lướt qua, dừng lại ở cây đàn piano trong hành lang rồi lại quay về. Đôi môi bà mấp máy, nhưng chẳng nói lời nào.
Rồi bà vòng qua hắn đi xuống, khi đi ngang, vai bà cách hắn cả một khoảng, như đang tránh một thứ không muốn đụng đến. Hoài Cữu đứng trên cầu thang, nhìn bóng lưng mẹ khuất sau khung cửa phòng khách. Hắn đút tay vào túi, nắm c.h.ặ.t góc xấp giấy.
Những ngày cứ thế trôi qua, kéo dài suốt nửa tháng. Hoài Cữu sống như một cái bóng không còn linh hồn. Ăn, ngủ, thỉnh thoảng xuống sân ngồi một lát, lâu lâu lật vài trang sách nhưng chẳng đọc vào. Hắn gầy đến nỗi gò má càng nhô cao, cổ tay nhỏ lại một vòng, ống tay áo trống huơ trước gió. Hắn biết mình đang héo mòn, nhưng không đủ sức để ngăn lại.
Tối ngày thứ mười sáu, Hoài Cữu xuống lầu lấy nước, đi ngang phòng khách, trên bàn trà có một tờ báo mở sẵn. Hắn đã bước qua, nhưng khóe mắt thoáng thấy một cái tên quen thuộc, hắn lùi lại cúi xuống nhìn. Trên báo là một tin ngắn ở mục kinh doanh: Tập đoàn Bách thị thay đổi nhân sự, Bách Sính từ chức chức vụ Phó giám đốc.
Tin ngắn chỉ vẻn vẹn vài dòng, nói rằng lý do từ chức chưa được tiết lộ, người kế nhiệm chưa xác định. Hoài Cữu nhìn những dòng chữ ấy rất lâu, rồi cầm tờ báo lên gấp lại, đặt về đúng chỗ.
Hắn về phòng, mở điện thoại, tìm đến số của Bách Sính. Con số ấy vẫn nằm yên trong danh bạ, hơn một tháng chưa ai động đến. Ngón tay cái của hắn treo lơ lửng trên phím gọi hồi lâu, cuối cùng chỉ tắt màn hình, đặt điện thoại lên đầu giường.
Hắn nằm xuống, nhìn trần nhà, nghĩ Bách Sính từ chức rồi sẽ đi đâu. Nghĩ anh ấy có còn chơi đàn nữa không, có còn khi chạy bộ buổi sáng đi ngang hành lang ấy, nhìn qua khe cửa khép hờ một cái không. Nghĩ ngày hôm ấy anh ấy quay lưng bước đi, có phải đã quyết không trở lại nữa.
Những suy nghĩ ấy cứ lặp đi lặp lại, quấy phá hắn đến mức thức trắng. Gần sáng năm giờ, trời vẫn còn tối đen, hắn bỗng bật dậy. Hắn không biết mình muốn đi đâu, chỉ khoác vội áo ngoài, xỏ đôi dép rồi bước ra khỏi nhà.
Đường phố vắng tanh, đèn đường hắt ánh vàng ấm lên mặt nhựa. Hắn đi theo con đường Bách Sính từng chạy mỗi sáng, từ cổng nhà đến đầu phố, qua cửa hàng tiện lợi ở góc đường, rồi dọc theo vỉa hè vào công viên nhỏ.
Ngày trước Bách Sính thường dừng lại ở đây để giãn cơ, dựa vào xà đơn ép chân. Hoài Cữu đứng trước chiếc xà đơn, đưa tay nắm lấy thanh sắt lạnh giá, lòng bàn tay buốt đến đau.
Hắn đi hết con đường ấy một vòng, rồi từ từ bước về nhà. Chân hắn đã mỏi từ giữa đường, những đoạn trước đây chỉ mất vài phút, bây giờ phải dừng lại nghỉ giữa chừng. Phía chân trời bắt đầu ửng sáng, thứ ánh sáng mong manh của bình minh lọt qua những khe nhà. Hoài Cữu đứng trước cổng nhà, xấp giấy trong túi bị hắn nắm c.h.ặ.t suốt cả chặng đường, góc giấy đã sờn rách.
Hắn móc ra, mở ra, nhìn những dòng chữ. Nét b.út của Bách Sính hắn đã xem quá nhiều lần, thuộc hơn cả chữ viết của chính mình. "Ăn đi", "Mặc vào", "Đợi mưa tạnh" — không nhiều lời, nhưng từng nét chữ đều mang khí chất kín đáo, ngay ngắn giống hệt con người Bách Sính.
Hoài Cữu gấp lại, bỏ vào túi, đẩy cửa bước vào nhà.
Hắn về phòng, mở tủ quần áo, lấy chiếc áo len cashmere xanh xám từ ngăn dưới cùng ra. Hắn ôm chiếc áo len ngồi xuống giường, úp mặt vào lớp vải mềm mại và hít một hơi thật sâu.
Mùi hương tuyết tùng đã rất nhạt, pha lẫn với mùi băng phiến từ tủ gỗ, nhưng hắn vẫn thoáng bắt được chút hơi thở cuối cùng còn sót lại của Bách Sính. Hắn áp chiếc áo len lên n.g.ự.c, và trong căn phòng chưa bật đèn, giữa buổi bình minh còn mờ tối, hắn vùi mặt vào lớp vải, mấp máy môi không thành tiếng.
Hắn nói hai chữ. Nhỏ đến nỗi chỉ mình hắn nghe thấy.
"Quay lại."