Tối hôm đó, tôi khóc suốt cả đêm.

Không phải vì tiền.

Mà vì ba mươi năm bất công.

Từ hồi tiểu học, anh tôi có cặp sách mới, tôi dùng lại đồ anh bỏ.

Lên cấp hai, anh được học thêm, tôi nói muốn học vẽ thì bố bảo tốn tiền.

Lên đại học, mỗi tháng anh có ba nghìn tệ sinh hoạt phí, tôi chỉ có một nghìn năm trăm.

Sau khi đi làm, anh kết hôn, bố bỏ tiền trả trước mua nhà cho anh, còn lúc tôi mua nhà thì ông không cho một đồng.

Bây giờ, 4,3 triệu tệ tiền giải tỏa cũng cho hết anh.

Chỉ vì tôi là con gái.

Chỉ vì tôi sẽ lấy chồng.

Chỉ vì tôi là “người ngoài”.

Dựa vào đâu?

Thứ Hai, tôi xin nghỉ làm.

Tôi tới công ty môi giới bất động sản, đăng bán căn hộ nhỏ của mình.

Nhân viên môi giới hỏi tôi có cần bán gấp không.

Tôi nói có, càng nhanh càng tốt.

Cậu ấy xem căn nhà rồi đưa ra một mức giá thấp hơn thị trường một trăm nghìn tệ.

“Chị Lâm, căn hộ của chị bố trí không được đẹp lắm, tầng cũng không tốt, khá khó bán.”

Cậu ta nói.

“Giá này em có thể giúp chị bán nhanh.”

Tôi nghiến răng.

“Được.”

Một tuần sau, nhà được bán.

Ngày nhận tiền, tôi tới một công ty du lịch để làm thủ tục ra nước ngoài.

Điểm đến là New Zealand.

Tại sao lại là New Zealand?

Bởi vì xa.

Xa đến mức họ không tìm được tôi.

Xa đến mức tôi có thể bắt đầu lại.

Thủ tục được làm rất nhanh.

Một tháng sau, visa được cấp.

Tôi nghỉ việc. Sau khi bán căn hộ, thời gian chờ xuất cảnh tôi vẫn luôn ở tạm nhà bạn.

Bạn khuyên tôi suy nghĩ kỹ.

“Tiểu Vãn, chỉ vì giận gia đình mà ra nước ngoài, có đáng không?”

“Không phải giận dỗi.”

Tôi nói.

“Là chạy trốn để sống.”

Nếu tiếp tục ở lại, tôi sẽ ngạt thở.

Trước khi đi, tôi gửi cho bác cả một tin nhắn WeChat, nói với bác rằng tôi sắp ra nước ngoài.

Bác cả lập tức gọi lại, giọng rất sốt ruột.

“Tiểu Vãn, đừng bốc đồng. Có chuyện gì thì từ từ bàn.”

“Không còn gì để bàn nữa.”

Tôi nói.

“Bác cả, cảm ơn bác trước đây đã muốn giúp cháu, nhưng cháu mệt rồi.”

“Vậy bao giờ cháu quay về?”

“Không biết, có lẽ sẽ không quay lại nữa.”

Đầu dây bên kia im lặng rất lâu.

“Tự chăm sóc mình cho tốt.”

Cuối cùng bác nói.

Trước khi cúp máy, bác khẽ nói thêm:

“Phía bố cháu, bác sẽ tiếp tục khuyên.”

“Không cần.”

Tôi nói.

“Không còn cần thiết nữa.”

Ngày xuất phát, thời tiết rất đẹp.

Sân bay người qua người lại, đâu đâu cũng là cảnh tiễn biệt.

Một mình tôi kéo hai chiếc vali đi làm thủ tục ký gửi.

Trước khi qua cửa kiểm tra an ninh, tôi quay đầu nhìn lại.

Không có ai.

Không có người nhà, cũng không có bạn bè.

Tôi không nói cho bất kỳ ai biết giờ bay.

Như vậy cũng tốt.

Ra đi thật sạch sẽ.

Khi máy bay cất cánh, tôi nhìn thành phố mình đã sống suốt ba mươi năm ngày càng nhỏ lại.

Cuối cùng biến mất trong tầng mây.

Nước mắt lại rơi xuống.

Nhưng lần này là nước mắt của sự giải thoát.

New Zealand lạnh hơn tôi tưởng.

Tuy đã là mùa xuân, nhưng gió ở Wellington vẫn rất mạnh.

Tôi thuê trên mạng một căn phòng nhỏ, ở chung với một cặp vợ chồng bản địa.

Bà chủ nhà tên Linda, hơn sáu mươi tuổi, rất hiền hòa.

“Cưng à, sao một mình cháu lại tới nơi xa như vậy?”

Bà vừa giúp tôi chuyển hành lý vừa hỏi.

“Cháu muốn thay đổi môi trường.”

“Một cô gái châu Á sống một mình không dễ đâu.”

Bà nói.

“Có chuyện gì cứ tìm tôi.”

Tôi gật đầu, trong lòng ấm áp.

Tháng đầu tiên là khoảng thời gian khó khăn nhất.

Rào cản ngôn ngữ lớn hơn tôi tưởng.

Tiếng Anh của tôi không đến mức tệ, nhưng làm bài thi và giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày hoàn toàn là hai chuyện khác nhau.

Đi siêu thị mua đồ, nhiều nhãn hàng tôi không đọc hiểu.

Đi xe buýt cũng thường không biết phải xuống ở trạm nào.

Tìm việc càng khó hơn.

Không có bằng cấp bản địa, cũng không có kinh nghiệm làm việc tại đây.

Tôi chỉ có thể tới một nhà hàng Trung Quốc làm thuê.

Ông chủ là người Quảng Đông, họ Trần, hơn bốn mươi tuổi.

“Thử việc một tuần, không có lương.”

Ông nói.

“Làm được thì ở lại.”

Tôi nghiến răng.

“Được.”

Đó là tuần mệt mỏi nhất trong đời tôi.

Mỗi ngày làm mười hai tiếng.

Bưng đĩa, rửa bát, lau bàn.

Tay nổi đầy bọng nước, vỡ rồi lại nổi.

Tối về tới chỗ ở, tôi mệt đến mức đặt lưng xuống là ngủ.

Ngày thứ bảy, ông chủ Trần gọi tôi vào bếp.

“Cô làm khá lắm.”

Ông nói.

“Ở lại đi, lương mười tám đô New Zealand một giờ.”

Mười tám đô New Zealand, tính theo tỷ giá lúc đó khoảng tám mươi nhân dân tệ.

Một tuần làm sáu ngày, thu nhập đủ để tôi trả tiền thuê nhà và sinh hoạt phí, còn có thể dành dụm được một chút.

“Cảm ơn ông chủ.”

Tôi cúi người.

“Đừng cảm ơn tôi.”

Ông xua tay.

“Đều là người Trung Quốc, ra nước ngoài sống chẳng dễ dàng gì.”

Có việc làm, cuộc sống dần ổn định hơn.

Tôi bắt đầu học lớp tiếng Anh buổi tối.

Ban ngày đi làm, buổi tối đi học.

Cuối tuần tới thư viện, đọc báo địa phương, tìm hiểu đất nước này.

Ba tháng sau, tiếng Anh của tôi đã tiến bộ rất nhiều.

Tôi có thể trò chuyện bình thường với Linda, cũng đọc hiểu phần lớn tin tuyển dụng.

Có lần ông chủ Trần hỏi tôi:

“Tiểu Lâm, cô có muốn học nấu ăn không?”

Tôi sững lại.

“Tôi sao?”

“Tôi thấy cô nhanh nhẹn, cũng chịu khó.”

Ông nói.

“Học một nghề vẫn hơn cả đời chỉ bưng đĩa.”

Tôi suy nghĩ rồi gật đầu.

“Tôi muốn.”

“Vậy từ ngày mai bắt đầu học với đầu bếp trong bếp sau.”

Cuộc đời tôi dường như bắt đầu rẽ sang một hướng khác.

Nửa năm sau, tôi đã có thể tự mình nấu được vài món.

Ông chủ Trần tăng lương cho tôi lên hai mươi hai đô New Zealand một giờ.

Tôi chuyển khỏi căn phòng ở ghép, tự thuê một căn hộ nhỏ.

Tuy vẫn rất nhỏ, nhưng ít nhất đó là không gian của riêng tôi.