Tổ mẫu Tạ Linh Uyên mất vào một ngày tuyết đầu mùa.

Tuyết ở thành Lạc Ninh không trắng tinh như trong tranh, mà lẫn bụi xám, rơi xuống mái ngói đen thành từng mảng ẩm lạnh. Trước cửa Tạ phủ, hai chiếc đèn tang trắng đung đưa trong gió, giấy tiền bay đầy sân, tiếng khóc của người hầu lúc cao lúc thấp, nghe qua giống như cả nhà đều đau buồn đến đứt ruột.

Chỉ có Tạ Linh Uyên biết, trong căn nhà này, người thật lòng đau buồn không quá ba người.

Một người là lão quản gia Phúc Bá đã theo tổ mẫu hơn bốn mươi năm.

Một người là bà v/ú nuôi nàng từ nhỏ, đang quỳ ngoài linh đường khóc đến ngất đi.

Người cuối cùng là nàng.

Nàng quỳ trước linh cữu, lưng thẳng như một nhành trúc, trên đầu cài trâm gỗ giản dị, không đeo bất kỳ món trang sức nào.

Nước mắt đã khô từ canh ba.

Không phải nàng không muốn khóc nữa.

Mà vì tổ mẫu trước khi mất đã dặn nàng: “Linh Uyên, khóc cũng được, đau cũng được, nhưng đừng để người khác nhìn thấy con không còn đường lui.”

Nàng nhớ câu ấy.

Nhớ đến mức ngay cả lúc Phúc Bá run rẩy bước đến, cúi người nói nhỏ rằng đại lão gia đã cho người thay khóa kho phía đông, nàng cũng chỉ khẽ gật đầu.

“Đổi rồi sao?”

“Bẩm đại cô nương, đúng vậy. Đại lão gia nói kho ấy lâu ngày không kiểm kê, sợ xảy ra sai sót nên tạm thời cho người trông coi.”

Phúc Bá cúi đầu, giọng nghẹn lại.

“Lão nô đã nói đó là kho do lão phu nhân quản lý, không có lệnh của người thì không ai được tự ý mở. Nhưng đại lão gia nói người đã mất, trong phủ này ông ấy là trưởng t/ử, ông ấy có quyền.”

Tạ Linh Uyên nhìn làn khói trắng bay lên từ lư hương.

“Vậy ông ấy đã mở chưa?”

“Chưa ạ. Chìa khóa cũ không dùng được nữa.”

“Thế thì không sao.”

Phúc Bá ngẩng đầu, ngơ ngác nhìn nàng.

Không sao?

Kho phía đông cất sổ sách của ba cửa hiệu lớn nhất Tạ gia, cũng là nơi tổ mẫu cất các khế ước đất đai và giấy vay nợ. Nếu để đại lão gia mở được, chỉ cần lấy đi vài cuốn sổ quan trọng, sau này dù có chuyện gì xảy ra, bọn họ cũng khó mà truy cứu.

Tạ Linh Uyên lại như không nghe thấy.

Nàng chậm rãi đứng dậy, sửa lại vạt áo tang, sau đó nhìn về phía cửa linh đường.

“Phúc Bá, ông đi làm một việc giúp ta.”

“Đại cô nương cứ phân phó.”

“Ngày mai, trước khi mở cửa kho, ông hãy mời tất cả người có liên quan đến đứng ngoài sân. Nhớ ghi lại giờ giấc, người đến trước, người đến sau. Nếu ai mang theo chìa khóa mới, ghi rõ vào sổ.”

Phúc Bá thoáng sửng sốt.

“Chỉ vậy thôi sao?”

“Chỉ vậy thôi.”

Nàng dừng lại, ánh mắt bình tĩnh.

“Còn nữa, ông hãy tìm một thợ khóa đáng tin, nhưng đừng cho người ấy thay khóa. Ta chỉ muốn hỏi một câu: ổ khóa mới có bị can thiệp từ bên trong hay không.”

Phúc Bá chợt hiểu ra điều gì, sắc mặt thay đổi.

“Đại cô nương nghi ngờ…”

“Ta không nghi ngờ ai cả.”

Tạ Linh Uyên quay lại nhìn linh cữu.

“Ta chỉ muốn biết, trước khi tổ mẫu hạ táng, trong nhà này có bao nhiêu người đã sốt ruột đến mức không chờ nổi ba ngày.”

Nói xong, nàng cầm lấy ba nén hương, cúi người vái lạy.

Ngoài cửa, tiếng bước chân vang lên.

Người tới là Tạ Hoành, phụ thân nàng.

Ông mặc áo bào màu tro, vẻ mặt đau buồn vừa đủ, đôi mắt đỏ nhưng không sưng. Đi sau ông là kế mẫu Tống thị, bên cạnh còn có Tạ Ngọc Nghi, cô em gái cùng cha khác mẹ của Linh Uyên.

Tống thị vừa bước vào đã rơi nước mắt.

“Linh Uyên, con quỳ suốt đêm rồi, thân thể sao chịu nổi? Mau về nghỉ đi. Có phụ thân con ở đây, chuyện trong phủ không cần con lo lắng.”

Lời nói nghe đầy quan tâm.

Nếu không phải ngay trước lúc tổ mẫu qua đời, Tống thị đã ba lần hỏi bà lão về chìa khóa kho phía đông, có lẽ ngay cả Linh Uyên cũng sẽ cảm động.

Nàng quay người, cung kính hành lễ.

“Đa tạ mẫu thân quan tâm. Tổ mẫu vừa mất, con là cháu gái trưởng, nên ở lại linh đường.”

Tống thị khẽ thở dài.

“Con hiếu thuận là tốt, nhưng con gái cuối cùng cũng phải lấy chồng. Những việc trong phủ nên để người lớn quyết định. Con đừng vì quá đau buồn mà ôm hết mọi chuyện vào mình.”

Tạ Ngọc Nghi đứng bên cạnh lập tức tiếp lời:

“Đúng vậy, tỷ tỷ. Đại bá mẫu nói mấy ngày nữa sẽ cùng cha kiểm tra sổ sách. Tỷ cứ yên tâm nghỉ ngơi, đừng khiến phụ thân thêm phiền lòng.”

Linh Uyên nhìn nàng ta.

Tạ Ngọc Nghi mới mười sáu tuổi, mặc áo tang nhưng vẫn cài một cây trâm ngọc nhỏ. Cây trâm ấy là đồ tổ mẫu tặng Linh Uyên vào năm nàng mười ba tuổi, sau đó không hiểu vì sao lại xuất hiện trên đầu Ngọc Nghi.

Thấy ánh mắt Linh Uyên dừng trên cây trâm, Ngọc Nghi lập tức đưa tay chạm vào tóc, vẻ mặt tủi thân.

“Tỷ tỷ, muội chỉ mượn đeo một lát. Nếu tỷ không thích, muội sẽ tháo xuống.”

Nói rồi, nàng ta đưa tay định tháo trâm.

“Không cần.”

Linh Uyên nhàn nhạt nói.

“Muội thích thì cứ đeo.”

Ngọc Nghi thoáng ngẩn ra.

Nàng vốn chuẩn bị sẵn một màn nước mắt, chờ Linh Uyên nổi giận để chứng minh rằng trưởng tỷ lòng dạ hẹp hòi, ngay cả một món đồ nhỏ cũng không chịu nhường em gái.

Ai ngờ đối phương chẳng buồn tranh.

Tống thị lập tức cười hòa giải:

“Linh Uyên đúng là hiểu chuyện. Chỉ là một cây trâm thôi, người một nhà không nên so đo.”

Linh Uyên gật đầu.

“Phải. Một cây trâm không đáng để so đo.”

Nàng ngừng một chút rồi nói tiếp:

“Nhưng vì đây là di vật tổ mẫu, con sẽ ghi vào danh sách đồ vật đang được người khác giữ. Sau này kiểm kê, tránh nhầm lẫn.”

Nụ cười của Tống thị cứng lại.

Tạ Ngọc Nghi lập tức đỏ mặt.

“Trưởng tỷ, tỷ nói vậy là có ý gì? Muội đã nói sẽ trả lại rồi mà!”

“Ta không nói muội không trả.”

Linh Uyên nhìn nàng ta, giọng điệu vẫn ôn hòa.

“Ta chỉ nói phải ghi sổ.”

Nàng quay sang Phúc Bá.

“Ông ghi giúp ta: một cây trâm ngọc trắng, tổ mẫu tặng ta vào sinh thần năm mười ba tuổi, hiện do nhị tiểu thư giữ. Nếu nhị tiểu thư trả lại trước ngày an táng, ghi thêm ngày giờ trả.”

Phúc Bá lập tức đáp:

“Vâng.”

Tạ Ngọc Nghi tức đến mức môi run lên.

Tống thị vội kéo tay nàng ta, ra hiệu không được gây chuyện trong linh đường.

Tạ Hoành cau mày.

“Linh Uyên! Hôm nay là ngày đại tang, con nhất định phải làm mọi chuyện khó coi như vậy sao?”

Linh Uyên quay sang phụ thân.

“Phụ thân, con chỉ ghi sổ.”

“Ghi sổ, ghi sổ! Trong mắt con ngoài những thứ đó còn có tình thân hay không?”

Nàng im lặng một lúc.

Rồi nàng hỏi:

“Phụ thân, nếu con không ghi, sau này cây trâm thất lạc, người sẽ bảo con bất hiếu vì làm mất di vật tổ mẫu. Nếu con ghi, người lại nói con không có tình thân. Vậy xin hỏi phụ thân, con phải làm thế nào mới vừa lòng mọi người?”

Tạ Hoành nghẹn lời.

Tống thị lập tức bước lên, giọng mềm mại:

“Linh Uyên, phụ thân con đang đau buồn nên mới nặng lời. Con đừng để bụng. Chuyện ghi chép, cứ làm theo ý con. Có điều, từ ngày mai, việc trong phủ nên giao cho ta. Con còn trẻ, không cần vất vả như lão phu nhân ngày trước.”

Cuối cùng cũng đến chuyện chính.

Linh Uyên nhìn bà ta.

Tống thị là kế mẫu của nàng, gả vào Tạ gia đã mười hai năm. Bà ta nổi tiếng hiền thục, đối xử với hạ nhân khoan hậu, thường xuyên phát cháo cứu tế, trong các buổi yến tiệc luôn nói năng dịu dàng, khiến ai cũng khen Tạ Hoành có phúc cưới được hiền thê.

Nhưng tổ mẫu từng nói với Linh Uyên: “Người thật sự nhân hậu không cần phải nhắc đi nhắc lại rằng mình nhân hậu. Người thật sự rộng lượng cũng không cần người khác trả giá để chứng minh lòng rộng lượng của mình.”

Linh Uyên không vạch trần bà ta.