Lục Thời về phòng lấy ba thứ.
Một cây b/út chì, đã gọt, trên thân b/út có một vòng dấu răng do hắn c/ắ/n.
Một cuốn sổ kẻ ngang hắn dùng để ghi chép, góc bìa từng dính hồ, cứng lại.
Và chìa khóa ổ khóa đồng bà nội để lại.
Chìa khóa vốn treo trên cây đinh gỉ bên giếng. Hắn cúi người tháo nó xuống trước.
Trên răng đồng có một lớp gỉ xanh, lau vào lòng bàn tay thì ráp. Hắn nhét nó vào túi quần.
Quay lại bên giếng, hắn tắt ngọn đèn ngoài sân trước.
Đèn vừa tắt, bóng tối quanh miệng giếng như dày thêm.
Trên mặt nước không có gì cả.
Hắn tắt đèn pin, đứng bên giếng, đợi mắt từ từ thích nghi.
Ếch không kêu nữa. Gió từ sau nhà thổi qua, làm chiếc kẹp trên dây phơi lay động. Hai miếng sắt va vào nhau hai tiếng.
"Ta viết trước."
Không ai đáp. Hắn cũng biết sẽ chẳng có ai đáp.
Hắn ngồi xổm xuống, mở cuốn sổ kẻ ngang, đặt lên đầu gối, rồi cài b/út chì sau tai.
Hơi lạnh từ lòng giếng phả lên mặt hắn, mang theo mùi tanh của sắt.
Hắn lật sang một trang mới. Giấy màu vàng nhạt, bên mép còn một vệt nước.
Ngòi b/út chì lơ lửng, mãi không hạ xuống.
Hắn nghĩ, giấy mà ngấm nước giếng thì sẽ nhăn, một khi đã nhăn, chữ viết lên cũng khó nhìn rõ.
Vậy thì cứ viết lên giấy trước đã.
Hắn thò tay phải xuống giếng. Đầu ngón tay vừa chạm nước đã lập tức rụt lại.
Nước giếng tháng Mười lạnh như sống d/a/o áp vào xương.
Hắn lau khô tay vào quần, hà một hơi rồi lại nhúng xuống.
Lần này, hắn chỉ nhúng nửa đầu ngón tay. Giọt nước men theo móng tay nhỏ xuống.
Hắn viết tên mình lên mặt giấy. Hai chữ.
Hắn viết rất chậm. Nét ngang mới đi được một nửa, nước đã loang ra.
Nét phẩy của chữ thứ hai nhòe đi, như có ai dùng mu bàn tay quệt ngang một đường.
Hắn dừng lại, nhìn hai chữ ấy.
Chữ nằm trên giấy, mà cũng hiện trên mặt nước.
Ba giây. Mười giây.
Mặt nước phẳng lặng như tấm kính đã nguội.
Hắn đếm đến ba mươi. Trên mặt nước vẫn chẳng có gì khác.
Hắn gạt tờ giấy sang bên, thử cách khác. Lần này, hắn nhúng ngón trỏ vào nước rồi viết lên phiến đá xanh quanh miệng giếng.
Mặt đá có vết nứt, khiến nét chữ chệch hẳn đi.
"Lục."
Hắn khẽ đọc một tiếng. Âm thanh vọng lại từ miệng giếng, ngắn ngủi.
Mặt nước khẽ động.
Một vòng gợn rất nhỏ lan từ giữa giếng ra ngoài, chạm đến thành giếng rồi tan biến.
Hắn nín thở, thu tay về, đặt lên đầu gối.
Đầu gối ở trong lạnh lâu, cứng đến mức tê đi.
Gợn nước tan, không còn gì.
Hắn ngồi đợi.
Trong lúc chờ đợi, hắn móc bao t/h/u/ố/c ra. Bên trong đã trống không, hắn bóp dẹt rồi nhét lại vào túi.
Điện thoại trong túi rung. Hắn lấy ra, là Hách Minh.
"Hồ cậu cần, nhà sản xuất nói ba ngày nữa mới tới."
Bên Hách Minh có tiếng gió, như đang đi ngoài đường. Còn có tiếng dòng điện rè rè của hộp đèn quảng cáo.
"Còn giấy bồi cậu nói lần trước, tôi lấy hai xấp, chiều mai có thể mang đến cho cậu."
"Không gấp."
"Cậu ở Lăng Hồ hay Hàng Châu?"
"Lăng Hồ."
"Cậu vẫn sửa cái giếng đó à?"
"Không sửa." Lục Thời nói, "Xem thôi."
"Xem thôi." Hách Minh bắt chước giọng hắn, "Lần trước cậu cũng xem thôi, xem một cái là một đêm."
"Cửa hàng cậu mở không?"
"Mở. Hay tôi mang cho cậu cái đèn pin, loại ba cục pin, sáng lắm."
"Mang đi."
Lục Thời ngừng một chút.
"Lấy thêm một ngọn đèn cháy được cả đêm. Cắm điện, hoặc lắp pin."
"Sáng một đêm, loại không quan trọng."
Đầu dây bên kia im hai giây.
"Cậu ngủ bên giếng à?"
"Cúp đây."
Hắn cúp máy, úp điện thoại lên thành giếng.
Ánh màn hình lọt ra một khe nhỏ từ mép, soi trắng một đoạn vết dây thừng trên thành giếng.
Pin còn ba mươi mốt phần trăm.
Hắn định lấy pin dự phòng, nghĩ lại, ổ cắm trong nhà ở gian chính, dây không đủ dài.
Trăng dời đến bên kia nóc gian chính. Mảng sáng nơi miệng giếng dịch nửa thước.
Hắn nhờ chút ánh sáng ấy lại nhìn mặt nước lần nữa. Vẫn trống không.
Hắn lại nhúng ngón tay vào nước, viết lại nét thứ hai trong tên mình.
Lần này hắn viết thêm tuổi mình. Hai mươi chín.
Viết xong, hắn thấy không cần thiết, bèn dùng tay áo lau đi một nửa.
Cổ tay áo ướt một mảng nhỏ, lạnh buốt.
"Ta hai mươi chín."
Mặt nước không động.
"Trần Lưu cách Lăng Hồ bao xa, ta cũng không nói được."
"Đường thẳng hơn một ngàn dặm. Đi cao tốc phải mất một ngày."
Hắn gấp đôi tờ giấy trong tay, đặt lên vết nứt trên thành giếng.
Góc giấy vểnh lên, hắn lại ấn xuống. Đầu ngón tay lạnh buốt vì nước rỉ ra từ thành giếng.
Một lúc sau, phía xa vọng đến tiếng xe ba bánh chạy qua đường làng.
Thùng xe va vào nhau, sắt chạm sắt. Tiếng động xa dần, đêm lại càng tĩnh lặng.
Hắn ngồi thêm một lúc. Đầu gối tê cứng, hắn bèn đứng dậy, đi một vòng quanh giếng.
Đến vòng thứ hai, hắn dừng ở phía nam, cúi người nhìn hai vết hằn dây thừng trên thành giếng.
Chúng sâu đến mức có thể nhét lọt nửa ngón út.
Khi ngồi xổm trở lại, giữa mặt nước nổi lên một chút gì đó.
Rất nhạt, như bóng đèn chiếu lên nước.
Hắn ghé sát, ch/óp mũi cách mặt nước chưa đến một gang.
Là hai nét b/út.
Xuống nữa, là nét ngang màu mực.
Hắn không thò tay. Tay nắm c/h/ặ/t bên đường may quần.
Hàng chữ ấy từ từ thành hình.
Nét đầu tiên bắt đầu hơi cao, cuối nét hơi kéo sang phải.
Hai chữ, viết chậm hơn ba chữ đêm qua, như người viết đang cân nhắc từng nét.
Hắn nhìn rõ. Là tên hắn.
Hai chữ hắn vừa viết trên giấy.
Cổ họng khẽ động, nhưng hắn không phát ra tiếng.
Mặt nước sáng đến mức soi rõ cả bóng hắn.
Hai chữ vẫn nằm nguyên chỗ cũ. Một hơi thở. Hai hơi thở.
Hắn đếm đến hai mươi, chữ vẫn còn.
Đếm đến bốn mươi, chúng vẫn chưa biến mất.
Hắn không dám chớp mắt, hốc mắt khô rát.
Nước mắt dâng lên nơi khóe mắt. Hắn giơ tay lau đi.
"Ta ở đây."
Giọng hắn thấp hơn lúc nãy.
Chữ bắt đầu tan.
Đầu tiên, phần đầu nét b/út nhòe đi, rồi đến những nét còn lại. Cuối cùng chỉ còn hai bóng mờ, như hai tờ giấy mỏng nằm dưới đáy nước.
Mặt giếng khẽ gợn. Hai bóng mờ ấy cũng tan biến.
Hắn cúi nhìn tay mình.
Nước trong lòng bàn tay đã khô, giữa các kẽ ngón vẫn còn một vệt xám.
Hắn chà tay vào tay áo.
Suốt phần còn lại của đêm, hắn đều ở bên giếng.
Nửa đêm về sau nổi gió, gió qua miệng giếng, thổi mặt nước thành một lớp nhăn.
Hắn ngồi xổm mỏi thì ngồi lên bệ gạch, lưng dựa vào thành giếng.
Bệ gạch lạnh. Qua lớp quần, hơi lạnh vẫn ngấm vào người.
Hắn mở cuốn sổ kẻ ngang, đặt lên đầu gối.
Trong sổ là danh mục sách cùng giá tiền hắn đã ghi, bốn chữ "Thông U Tuyền Khảo" viết ở trang thứ tư tuần trước, phía sau để trống.
Hắn lật sang trang mới, viết ngày hôm nay.
Viết một cái tên, sau đó chấm một điểm.
Lại gạch đi.
Gạch xong hắn xoay cuốn sổ về phía miệng giếng, như để ai đó xem.
Khoảng bốn giờ sáng, hắn về phòng, tắt chăn điện rồi đun một ấm nước.
Nước sôi, hắn không rót ngay mà lấy một chiếc cốc, bưng ra đặt bên giếng.
Thành cốc đọng một lớp hơi nước. Lớp sương ấy tan dần, nước trong cốc cũng nguội đi một nửa.
Hắn nhúng ngón tay vào nửa cốc nước đã nguội, lại viết tên mình lên đá xanh một lần nữa.
Viết xong, hắn vẫn ngồi xổm tại chỗ, nhìn xuống mặt nước.
Mặt nước không hiện chữ.
Trời phía đông dần sáng.
Trước tiên, đường nét của những vết hằn dây thừng trên thành giếng hiện ra rõ hơn.
Rồi đến nóc ngói gian chính.
Chim sẻ dưới mái hiên ríu rít, tiếng kêu vụn vặt.
Hắn thu dọn đồ đạc bên giếng.
Bút chì lại được cài sau tai, nhưng ngay sau đó hắn lấy xuống, bỏ vào sổ.
Chìa khóa trong túi quần cấn vào đùi. Hắn không lấy ra.
Đến cửa gian chính, hắn ngoái đầu nhìn cái giếng lần cuối.
Mặt nước xám trắng, in bóng bầu trời.
Chiều nay Hách Minh sẽ mang hồ đến.
Hắn phải ra thị trấn mua một ngọn đèn có thể sáng suốt đêm.
Đèn sáng, nàng mới nhìn thấy bên này có người.
Hắn phải biết trước, nàng còn nhận ra hắn hay không.