Sợi dây gai thô ráp, ướt sũng, được thắt thành ba nút.
Nút thứ nhất là nút thòng lọng kép. Nút thứ hai là nút số tám. Nút thứ ba vừa vụng về vừa lỏng lẻo, như thể tay run nên quấn đại hai vòng — đó là cách thắt của Ôn Như Ký, cô chỉ biết ba kiểu này.
Thẩm Kinh Lan luồn ngón tay vào nút thắt thứ ba, kéo lên một cái.
Dây căng ra. Phía trên có người đang kéo.
Một cái, dừng, lại một cái. Nhịp rất lạ: kéo hai lần, dừng rất lâu, rồi kéo ba lần, như đang đếm số, lại như đang xác nhận đầu bên kia vẫn còn treo thứ gì đó.
Thẩm Kinh Lan quấn dây quanh eo, hai tay anh luân phiên bám vào dây, nhích dần lên trên. Dòng nước vẫn đè xuống, mỗi mét nhích lên đều khó nhọc như đang trèo một bức tường dựng đứng. Cú va vào lưng không nhẹ, mỗi lần hít vào đều đau nhói giữa sườn, khí thở ra từ bình dưỡng khí mang mùi gỉ sắt.
Mười mét. Năm mét.
Ánh sáng từ miệng giếng xuất hiện — không phải ánh sáng, mà là một khối đen nhạt hơn, viền ánh lên chút xanh xám.
Một bàn tay thò xuống.
Thẩm Kinh Lan nắm lấy bàn tay đó, bị kéo mạnh ra khỏi miệng giếng.
Anh nằm sấp trên bê tông ho, ho ra nước, ho đến mức trước mắt tối sầm. Đèn đầu đã mất, xung quanh chỉ còn chút ánh xanh của đèn khẩn cấp, miễn cưỡng soi ra đường viền của cái sàn này: lớn hơn miệng giếng một chút, hình tròn, xung quanh có một vòng lan can, ngoài lan can là trống không — không phải màu đen, mà là một thứ xanh thẫm rất sâu, chậm chạp cuộn lên, như có thứ gì đó khổng lồ đang thở ở phía dưới. Mặt sàn ngập một lớp nước mỏng, nước tràn qua khe hở giữa các tấm bê tông, chảy róc rách xuống dưới. Hai người đã tháo mặt nạ dưỡng khí từ lúc nào không rõ — có lẽ trong lúc ho, có lẽ trước đó — chỉ còn bình khí treo lủng lẳng bên hông.
Anh ngẩng đầu lên.
Bùi Độ Xuyên quỳ bên cạnh, một tay vẫn nắm dây, tay kia đặt trên sàn, các đốt ngón tay đầy m/á/u, hai móng tay bị lật. Mặt kính của anh nứt một đường, nước theo khe nứt nhỏ xuống.
“Anh…” Thẩm Kinh Lan thở dốc, “Anh ở trên kéo.”
“Tôi ở dưới kéo.” Bùi Độ Xuyên nói.
“Dây là từ miệng giếng thả xuống.”
“Dây là tôi buộc vào lan can, rồi nhảy xuống.” Giọng Bùi Độ Xuyên đều đều, không chút gợn sóng, “Mười lăm mét anh leo, là đoạn tôi leo xuống trước. Tôi đi trước anh ba phút.”
Thẩm Kinh Lan chống người ngồi dậy: “Anh điên rồi. Anh nói anh ở trên—”
“Tôi nói ‘tôi nhìn’.” Bùi Độ Xuyên quay đầu nhìn anh, “Tôi không nói tôi ở trên.”
Trên sàn rất yên tĩnh. Chỉ có những rung chấn trầm đục từ phía dưới truyền qua lớp bê tông, rung đến tê đầu gối.
“Van đâu.” Bùi Độ Xuyên hỏi.
“Mở rồi.” Thẩm Kinh Lan nói, “Không phải tôi mở. Khoang tự mở. Bốn giờ năm mươi tám phút, áp suất âm xuống âm không phẩy ba, rồi áp suất đột ngột vọt lên mức dương một phẩy hai, bánh xe tự quay.”
“Vậy là dòng chảy ngược đến sớm rồi.”
“Sớm hai mươi hai phút.”
“Tô Kiến Vi sẽ c/h/ử/i người.”
“Tô Kiến Vi sẽ g/i/ế/c chúng ta.”
Bùi Độ Xuyên cười một cái. Cười được nửa chừng, ho lên, ho đến cả người co lại, trán chạm xuống bê tông.
Thẩm Kinh Lan đưa tay đỡ anh, sờ vào bên hông bộ đồ lặn — có một vết rách, từ eo kéo dài xuống đùi, rất sâu, lớp giữ nhiệt bên trong lật ra, một lớp trắng, bị nước ngâm thành xám.
“Đây là gì.”
“Thang.” Bùi Độ Xuyên nói, “Lúc tôi xuống, thang đã gãy. Tôi bám ống trượt xuống, bị một thanh thép cứa trúng.”
“Anh mất bao nhiêu m/á/u.”
“Không biết.” Bùi Độ Xuyên ngẩng đầu lên, “Không nhiều. Trong nước không thấy.”
Nói xong câu này, anh bỗng khựng lại.
Anh cúi đầu, nhìn tay mình, nhìn những vệt tối màu tản ra trong nước, từng sợi từng sợi bay lên.
“Thẩm Kinh Lan.”
“Ừ.”
“Vừa nãy tôi muốn nói với anh một chuyện.” Bùi Độ Xuyên nói rất chậm, “Nhưng tôi quên mất là chuyện gì.”
Màu xanh thẫm dưới sàn bắt đầu sáng lên.
Không phải ánh sáng, mà là nước tự phát sáng — thứ ánh sáng xanh xám, từ rất sâu rất sâu bên dưới xuyên lên, từng vòng từng vòng lan ra, như có người đốt một vòng đèn dưới đáy nước, đang từng lớp từng lớp nổi lên.
Đồng hồ áp suất vẫn gắn trên tường miệng giếng, kim huỳnh quang chỉ đỉnh vùng đỏ, bất động.
“Nó đầy rồi.” Thẩm Kinh Lan nói.
“Cái gì.”
“Khoang.” Thẩm Kinh Lan vịn lan can đứng dậy, “Nó đã hấp thụ đủ rồi. Bây giờ là trạng thái bão hòa. Thêm một chút nữa—”
Chưa nói hết.
Toàn bộ sàn lún xuống một tấc.
Không phải ảo giác. Mặt sàn thực sự đã dịch chuyển — bê tông, lan can, miệng giếng, thứ dưới chân hai người, toàn bộ lún xuống một tấc, phát ra âm thanh rất khó nghe, như đá đang nghiến răng.
Ngay sau đó, ánh sáng biến thành âm thanh.
Đầu tiên là một tiếng rất thấp, thấp đến không nghe thấy, chỉ cảm nhận được l/ồ/ng n/g/ự/c đang cộng hưởng. Rồi tiếng thứ hai, cao hơn một chút. Tiếng thứ ba, cao hơn nữa. Một tiếng tiếp một tiếng, ngày càng nhanh, ngày càng cao, cuối cùng liền thành một đường thẳng, nhọn như có người kéo một sợi dây thép trên màng nhĩ.
Thẩm Kinh Lan bịt tai, ngồi xổm xuống.
Bùi Độ Xuyên không bịt. Anh nằm sấp bên lan can, nhìn xuống.
“Thẩm Kinh Lan.” Anh nói, “Anh nhìn xuống lần nữa đi.”
Thẩm Kinh Lan bò qua, nhìn xuống.
Dưới đó là khoang chính của đường hầm.
Một giếng đứng khổng lồ, hình tròn, đường kính ít nhất năm mươi mét, thành giếng xây hỗn hợp bê tông và đá, trên đó mọc đầy thứ màu trắng — không phải hàu, mà là tinh thể, từng lớp từng lớp tinh muối, như những vòng tuổi trên thân cây. Và nơi sâu nhất dưới đáy giếng, một vật thể đen kịt lơ lửng giữa làn nước. Nó có hình dạng méo mó, kích thước chừng một chiếc xe tải, nhưng không hề chạm vào vách giếng.
Nó đang quay.
Rất chậm, rất vững, ngược chiều kim đồng hồ. Mỗi vòng quay, nước xung quanh cũng quay theo một vòng, những vòng tinh muối đó sáng lên một cái.
Và trên bề mặt nó, có rất nhiều lỗ.
Những lỗ rất nhỏ, dày đặc, như tổ ong. Mỗi lỗ đều đang hít vào, thở ra, hít vào, thở ra. Khi hít, toàn bộ nước trong giếng co về phía nó; khi thở, nước bị đẩy ngược lại, đập vào thành giếng, rung đến sàn run lên.
Đây chính là nguồn năng lượng vận hành toàn bộ công trình.
Không phải máy móc, không phải van, không phải bất cứ thứ gì con người tạo ra.
Là một hòn đá. Một hòn đá biết thở. Năm 1986, khi công trình chống sóng giai đoạn ba hoàn thành, công nhân đào được nó trong đá gốc, đào không lên, dùng t/h/u/ố/c nổ cũng không phá nổi, kéo thế nào cũng chẳng nhúc nhích. Thẩm Ký Minh đứng nhìn nó ba ngày, rồi viết một dòng trên bản vẽ: Không thể di dời, chỉ có thể dung hợp.
Dung hợp nó vào công trình. Xây cho nó một khoang, một cửa van, một bộ thuật toán, dùng bốn trăm mười bảy mạng người đổi lấy bảy năm yên tĩnh một lần.
Mà bây giờ nó đang quay. Càng quay càng nhanh.
“Nó sắp nhổ ra rồi.” Bùi Độ Xuyên nói.
“Ừ.”
“Nhổ ra là bao nhiêu.”
“Mười ba phẩy bảy.” Thẩm Kinh Lan nói, “Tô Kiến Vi nói.”
“Hải đăng sáu mươi hai mét.”
“Thị trấn phía nam chín mét.”
Cả hai đều không nói tiếp.
Vì họ đồng thời tính xong con số đó: tàu đã đi rồi, cầu chưa thông, một trăm hai mươi người vừa xuống núi, trên thị trấn còn hơn hai ngàn người.
Mười ba phẩy bảy mét.
Không ai sống nổi.
“Van bypass.” Bùi Độ Xuyên bỗng nói.
“Cái gì.”
“Van bypass mở rồi, nước lạnh đang bơm vào.” Bùi Độ Xuyên chỉ vào bên hông thành giếng, “Anh nhìn kia.”
Thẩm Kinh Lan nhìn theo.
Phía đông thành giếng, sâu khoảng ba mươi mét, có một ống thô, miệng ống đang phun nước. Không phải dòng nước bình thường, mà là dòng chảy trắng, lẫn vô số bọt khí, vừa phun ra, dòng nước đã hóa thành một màn bọt trắng xóa, nổ tung trong nước thành một mảng đục lớn.
Nước lạnh.
Nước lạnh đập vào dòng nhiệt dịch, hòa trộn, mất cộng hưởng.
“Phải mất bốn mươi phút mới triệt tiêu được cộng hưởng.” Thẩm Kinh Lan nói, “Tô Kiến Vi nói.”
“Chúng ta có bao nhiêu thời gian.”
Thẩm Kinh Lan nhìn đồng hồ. Đồng hồ chống nước, kim huỳnh quang.
Năm giờ bốn phút.
Dòng chảy ngược vốn được dự báo bắt đầu lúc năm giờ hai mươi. Nhưng khoang đã mở van từ bốn giờ năm mươi tám, sớm hơn dự kiến hai mươi hai phút. Đỉnh sóng từ đê bắc đẩy vào khu thành phố, đại khái cần—
“Hai mươi phút.” Anh nói, “Đỉnh sóng hai mươi phút đến khu thành phố.”
“Mất cộng hưởng bốn mươi phút.”
“Đúng.”
“Vậy là không kịp.”
“Không kịp.”
Trên sàn yên tĩnh trở lại.
Chỉ còn tiếng rít như dây thép đó, một tiếng cao hơn một tiếng.
Bùi Độ Xuyên chậm rãi đứng dậy, đi đến bên miệng giếng, nhìn hòn đá đen vẫn đang tăng tốc quay.
“Thẩm Kinh Lan.”
“Ừ.”
“Trên sổ của anh, lần thứ mười một viết gì.”
“Hai người cùng xuống.”
“Sau đó thì sao.”
“Không có sau đó.” Thẩm Kinh Lan nói, “Tôi chỉ viết bốn chữ đó.”
“Vậy tôi thêm một câu.” Bùi Độ Xuyên nói.
Anh quay người, lưng quay về phía giếng, mặt đối diện Thẩm Kinh Lan. Mặt kính nứt, nước từ khe nứt thấm vào, mắt anh trong đó trông rất lớn, lông mi ép xuống, nốt ruồi dưới mắt phải bị nước che, nhìn không rõ lắm.
“Hai người cùng xuống,” anh nói, “hai người cùng trả. Trả xong, nếu chỉ có một người lên được—”
“Hai người đều lên được.”
“Nếu không thì sao.”
Thẩm Kinh Lan không nói.
“Nếu không,” Bùi Độ Xuyên nói, “thì anh lên. Anh lên rồi, làm một việc.”
“Việc gì.”
“Anh hãy viết tên tôi.” Bùi Độ Xuyên nói, “Viết lên tường hải đăng, lên con đê, lên vỏ đồng hồ đo nước, lên bất cứ nơi nào anh có thể. Cứ viết mãi, cho đến khi anh già đi, cho đến tận ngày cuối cùng.”
“Bùi Độ Xuyên.”
“Anh hứa với tôi.”
“Tôi không hứa.” Thẩm Kinh Lan nói, “Vì anh phải tự lên viết.”
Bùi Độ Xuyên cười.
“Anh vẫn vậy.” Anh nói.
“Tôi luôn vậy.”
“Tám lần rồi.” Bùi Độ Xuyên nói, “Tám lần anh đều nói vậy.”
“Lần thứ tám tôi lừa anh.” Thẩm Kinh Lan nói, “Lần này tôi không lừa.”
Anh bước lên một bước, nắm lấy vai Bùi Độ Xuyên.
“Anh nghe đây. Ông nội tôi viết sai rồi.”
“Cái gì.”
“Ông viết ‘nếu có hai người, thì không cần một người’, sau đó lại viết ‘chỉ có hai người cùng trả’.” Thẩm Kinh Lan nói, “Ông đều sai. Bài toán này chưa bao giờ là vấn đề một người trả hay hai người trả.”
“Vậy là gì.”
“Mấu chốt không phải ai trả giá, mà là ai sẽ ghi nhớ tất cả.” Thẩm Kinh Lan nói, “Anh nhớ quá lâu rồi. Tám lần luân hồi, mỗi lần đều là anh đục tường, anh khắc chữ, anh đợi tôi tỉnh, anh nói với nước. Anh nhớ quá nhiều, nhiều đến mức nước bắt đầu ăn anh.”
Anh đưa tay lên, chạm vào mảng da trống trên cánh tay Bùi Độ Xuyên.
“Nên lần này đổi tôi nhớ.” Thẩm Kinh Lan nói, “Anh gánh phần trả giá, còn tôi sẽ là người ghi nhớ. Nhưng tôi muốn anh sống để tôi nhớ.”
“Nếu tôi không sống được—”
“Vậy thì cả hai cùng c/h/ế/t.” Thẩm Kinh Lan nói, “Hóa đơn có cân bằng hay không, tôi không quan tâm. Người tôi muốn giữ lại là anh.”
Sàn lại lún một tấc.
Tiếng rít cao đến cực hạn, rồi—
Dừng.
Yên tĩnh hoàn toàn.
Khoảnh khắc yên tĩnh đó còn đáng sợ hơn tất cả âm thanh vừa rồi. Thẩm Kinh Lan nghe được nhịp tim mình, nghe được khí trong bình dưỡng khí, nghe được một tiếng hít nhẹ của Bùi Độ Xuyên trong nước.
Rồi hòn đá đen dưới đáy giếng, nhổ ra.
Không phải dòng nước. Là một bức tường.
Từ đáy giếng lên, một cột nước, đường kính ba mươi mét, màu trắng, lẫn bọt khí và đá vụn, với tốc độ mắt thường nhìn thấy được lao lên. Nó đập vào phía dưới sàn, toàn bộ sàn bị hất lên, Thẩm Kinh Lan và Bùi Độ Xuyên cùng bị ném khỏi mặt đất, đập vào lan can.
Lan can gãy.
Thẩm Kinh Lan nắm lấy đoạn lan can còn lại, tay kia siết c/h/ặ/t dây ba lô của Bùi Độ Xuyên.
Cột nước tiếp tục lao lên, lao ra khỏi miệng giếng, lao vào đỉnh đường hầm, đẩy nắp bê tông nứt một đường, khe nứt nhanh ch/óng lan ra, từng khối xi măng rơi xuống.
“Đi!” Bùi Độ Xuyên hét.
“Đi đâu!”
“Lên trên!”
Trong khe nứt trên đầu, ánh sáng xuyên xuống.
Không phải ánh xanh của đèn khẩn cấp. Là ánh trời. Xám trắng, chân thật, ánh sáng buổi sáng.
Đỉnh đường hầm bị đẩy thủng.
Cột nước cuốn hai người họ, cùng lao lên. Thẩm Kinh Lan không bám được gì, chỉ có thể siết c/h/ặ/t dây ba lô, tay kia che đầu, mặc cho lực đó đẩy mình lên.
Mười mét. Hai mươi mét.
Áp lực nước gào thét trong tai. Trước mắt bắt đầu trắng, từng điểm sáng trắng nổ ra. Không khí trong phổi bị ép ra, anh muốn hít, hít không được.
Rồi anh nhìn thấy Bùi Độ Xuyên.
Cách anh hai mét phía dưới, bị nước cuốn, mặt hướng lên, mắt nhắm, dây ba lô vẫn quấn trên tay anh.
Thẩm Kinh Lan lao xuống.
Lao được nửa đường, một lực ngang đập anh vào thành hầm, vai đau nhói, tay trái lỏng ra một cái.
Dây ba lô tuột ra một tấc.
Thẩm Kinh Lan nắm lại, mười ngón tay móc vào, móng tay đều lật, m/á/u tản ra trong nước. Anh siết c/h/ặ/t đến mức dây quấn hằn vào cổ tay, không còn buông ra được nữa.
“Bùi Độ Xuyên!”
Không phản ứng.
“Bùi Độ Xuyên! Mở mắt!”
Mắt Bùi Độ Xuyên mở ra một khe.
Anh nhìn thấy Thẩm Kinh Lan, môi anh khẽ mấp máy.
Trong nước không nghe được. Nhưng Thẩm Kinh Lan đọc ra được.
Anh nói: Đồng hồ.
Thẩm Kinh Lan sững người.
Bùi Độ Xuyên đưa tay lên, chỉ vào n/g/ự/c mình.
Túi trong của bộ đồ lặn. Chiếc đồng hồ quả quýt bằng đồng thau.
Thẩm Kinh Lan bỗng hiểu ra.
Anh đưa tay trái qua — tay phải vẫn giữ c/h/ặ/t dây ba lô, tay trái đã quấn c/h/ế/t vào dây, chỉ còn ngón cái và ngón trỏ tự do — sờ vào túi trong, kéo khóa, lấy chiếc đồng hồ ra.
Nắp đồng hồ bật mở.
Trên mặt đồng hồ, kim giây đang quay điên cuồng.
Không phải chạy, là quay. Từng vòng từng vòng, nhanh bất thường. Còn kim giờ và kim phút, vẫn mắc kẹt ở con số tám mươi hai — một con số vốn không thể xuất hiện trên mặt đồng hồ bình thường.
Vậy mà lúc này, nó lại nhích lên.
Tám mươi ba. Tám mươi lăm. Chín mươi.
Rồi đột ngột trở về vạch số không.
Kim giờ chỉ đúng năm giờ.
Nó đang đuổi theo thời gian, cố bắt kịp hiện tại.
Bùi Độ Xuyên dưới nước nhìn anh, mắt từng chút từng chút đỏ lên.
Anh đưa tay lên, làm một động tác.
Rất chậm, rất mạnh, từng chữ một:
Nó—đến—rồi.
Kim phút nhảy đến năm giờ bảy phút.
Cùng thời gian với đồng hồ trên cổ tay Thẩm Kinh Lan.
Chín mươi năm. Chiếc đồng hồ này dừng chín mươi năm, trong khoảnh khắc này, đuổi kịp hiện tại.
Rồi nó dừng.
Kim giây dừng ở vị trí mười hai giờ. Kim giờ kim phút dừng ở năm giờ bảy phút.
Cả chiếc đồng hồ, yên lặng, nằm trong lòng bàn tay Thẩm Kinh Lan, như cuối cùng đã đi hết một đoạn đường rất dài.
Bùi Độ Xuyên cười.
Trong nước, nhắm mắt, cười rất nhẹ.
Rồi tay anh buông ra.
“Không—”
Thẩm Kinh Lan lao xuống bắt anh.
Bắt hụt.
Cột nước lúc này lên đến đỉnh.
Máy vô tuyến trên hải đăng chợt phát ra một tiếng rè lúc năm giờ chín phút.
Không phải tiếng người. Là một tiếng ù rất dài rất thấp, từ loa phát ra, kéo dài khoảng ba giây, rồi đứt.
Tô Kiến Vi lao đến bên máy, đeo tai nghe rồi vặn núm điều chỉnh lên mức cao nhất.
“…Mất rồi…” cô nói, “Kênh hàng hải mất rồi. Kênh phòng chống thiên tai mất rồi. Dải tần dự phòng cũng mất rồi.”
“Tháp phát sóng sập rồi?” Sở Chiêu Dã hỏi.
“Không phải sập.” Tô Kiến Vi nhìn màn hình, “Là tất cả nguồn phát cùng lúc mất điện. Bảy máy đo thủy triều, ba trạm khí áp, hai máy đo gió, toàn bộ đều mất kết nối. Cùng một giây.”
“Mất điện?”
“Điện hải đăng vẫn còn.” Tô Kiến Vi nói, “Chỉ có thiết bị trên biển mất. Toàn bộ.”
Cô ngẩng đầu lên, mặt trắng như giấy.
“Chúng bị ngập rồi.” Cô nói, “Hoặc bị cuốn đi rồi. Hoặc—”
“Hoặc gì.”
“Hoặc mực nước quá cao, ăng ten toàn bộ ở dưới nước.”
Ôn Như Ký đứng ở cửa, tay nắm cây sắt, đốt ngón tay trắng bệch: “Bao nhiêu mét.”
“Số đọc hợp lệ cuối cùng trước khi máy đo thủy triều mất kết nối,” Tô Kiến Vi nói, “bốn phẩy tám hai. Nhưng đó là số liệu cuối cùng tôi nhìn thấy trước khi tín hiệu bị gián đoạn. Hiện giờ mực nước đã thay đổi đến đâu, tôi không biết.”
“Cứ ước lượng đi.”
“Tôi không thể đoán—”
“Cứ ước lượng đi!”
Tô Kiến Vi hít sâu một hơi: “Mười ba phẩy bảy.”
Trong phòng không ai nói gì.
Hướng nam, nơi biển trời giao nhau, có một đường.
Một đường rất cao, màu xám, ngang qua toàn bộ tầm nhìn.
Đường xám ấy đang chuyển động, chậm rãi áp sát bờ biển.
“Mẹ kiếp.” Sở Chiêu Dã nói.
Ôn Như Ký đặt cây sắt xuống, đi đến bên cửa sổ, nhìn đường đó.
Nhìn rất lâu.
Rồi cô quay người đi lấy chìa khóa.
“Cô đi đâu.”
“Bến tàu.” Ôn Như Ký nói, “Động cơ tàu thứ hai cháy rồi, tôi sửa được. Cho tôi bốn mươi phút.”
“Sửa xong chở được bao nhiêu người.”
“Sáu mươi.”
“Sáu mươi thì ích gì!” Có người hét, “Cả thị trấn hơn hai ngàn người!”
Ôn Như Ký dừng lại, lưng quay về phía họ.
“Tôi biết.” Cô đáp. “Tôi biết không cứu được hết. Nhưng tôi vẫn phải đi.”
Cô đi đến cửa, dừng một cái, không quay đầu:
“Thẩm Kinh Lan đâu.”
“Ra biển rồi.” Sở Chiêu Dã nói, “Rạng sáng đi. Anh ấy và Bùi Độ Xuyên.”
“Bùi Độ Xuyên là ai?”
Trong phòng yên lặng một thoáng.
Tô Kiến Vi ngẩng đầu lên: “…Cái gì?”
“Tôi nói,” Ôn Như Ký nhíu mày, “Bùi Độ Xuyên là ai?”
Tô Kiến Vi đứng dậy: “Là người đã giúp chúng ta chuyển gạo ba ngày. Vai anh ấy bị thương, chính cô còn bôi t/h/u/ố/c cho anh ấy.”
Vừa dứt lời, cô bỗng khựng lại. Những hình ảnh vừa hiện lên trong đầu đột nhiên trở nên mờ nhạt, như bị ai đó lặng lẽ xóa đi từng mảng một.
Vẻ mặt Ôn Như Ký rất mơ hồ.
“Chỗ chúng ta… có người này sao?”
Sở Chiêu Dã mở miệng, không phát ra tiếng.
Anh quay người, đi đến bảng phân ca trực trên tường. Trên bảng dán một hàng tên, viết tay, ghim bằng đinh.
Dòng trên cùng: Bùi Độ Xuyên · Tổ vật tư · Ca sáng.
Chữ vẫn còn.
Nhưng Sở Chiêu Dã nhìn chằm chằm ba chữ đó, nhìn rất lâu, ánh mắt từng chút từng chút trống rỗng.
“Cái tên này…” anh nói, “là ai viết?”
Tô Kiến Vi lao tới, chộp lấy cuốn sổ trên bàn — sổ của Thẩm Kinh Lan, mở ra.
Trang bốn mươi bảy.
Bùi Độ Xuyên: chuyển gạo ba ngày, thương vai. Trà, nóng.
Bùi Độ Xuyên: lần thứ chín, anh ấy đến. (vách đông đường hầm)
Bùi Độ Xuyên: tôi nhớ.
Chữ đều còn.
Nhưng Tô Kiến Vi nhìn ba dòng chữ này, ngón tay bắt đầu run.
“Tôi viết sao?” Cô nhỏ giọng, “Những thứ này… là tôi viết sao?”
“Là cô viết.” Ôn Như Ký nói, “Hôm qua tôi còn thấy cô viết.”
“Nhưng tôi không nhớ người này.” Tô Kiến Vi ngẩng đầu lên, đáy mắt cô thoáng hiện vẻ hoảng sợ, “Tôi nhìn thấy ba chữ này, tôi biết đọc, tôi biết nó là một cái tên, nhưng tôi không nhớ nổi một khuôn mặt. Một chút cũng không nhớ.”
Cô ôm cuốn sổ vào lòng, ôm rất c/h/ặ/t.
“Thẩm Kinh Lan biết không.”
“Anh ấy biết.” Ôn Như Ký nói.
“Sao anh ấy không nói với chúng ta.”
“Vì dù anh ấy có nói, mọi người rồi cũng sẽ quên.” Giọng Ôn Như Ký rất khàn, “Anh ấy nói với tôi một lần. Hôm kia. Anh ấy nói, nếu tôi quên chuyện rất quan trọng, thì để anh ấy nói lại. Nói đến khi tôi nhớ ra.”
Cô dừng một chút.
“Tôi nói, nếu tôi quên anh, anh cứ nói với tôi năm tiếng.”
“Anh ấy nói gì.”
“Anh ấy đã đồng ý.” Ôn Như Ký lau mặt một cái, “Nhưng anh ấy không nói, nếu người anh ấy quên là người khác thì sao.”
Ngoài cử