Đệ Cửu Thứ Trướng Triều

Chương 14: Mùa Xuân Nước Lớn

Tháng Ba năm thứ hai, chỉ số trên máy đo thủy triều lần đầu chạm mức 2,1.

Bốn giờ sáng hôm đó, Tô Kiến Vi gọi điện tới, giọng tỉnh táo: "Anh đi xem một chút."

"Bao nhiêu."

"Hai phẩy một. Nước lớn mùa xuân bình thường không nên vượt một phẩy năm."

"Chênh không phẩy sáu."

"Đúng." Cô nói, "Và lần tháng Ba năm 1986, chênh y hệt."

Thẩm Kinh Lan đặt điện thoại xuống, ngồi trong bóng tối một lúc.

Tiếng máy phát dưới lầu đã tắt từ lâu — mùa thu năm ngoái thành phố có điện, hải đăng không cần cái máy cũ ầm ầm đó nữa. Giờ đây, đêm yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng biển trở mình dưới vách đá.

Anh mò mẫm bò dậy, khoác áo, không bật đèn, men theo cầu thang đi xuống trong bóng tối. Đi được nửa chừng thì dừng lại, quay về phòng, lấy cuốn sổ từ ngăn kéo, nhét vào túi áo.

Chính anh cũng không biết tại sao lại mang theo.

Đường đá ngầm dưới vách đá đọng sương, rất trơn. Anh đi chậm. Vùng xương sườn bên trái từng bị gãy, hễ gặp trời âm u là âm ỉ đau, như có ai đó nhẹ nhàng gõ vào bên trong.

Máy đo thủy triều được đặt ở mỏm đá ngầm ngoài cùng, vỏ thép không gỉ, tấm năng lượng mặt trời mới thay, trên đỉnh sáng một hạt đèn đỏ, nhấp nháy.

Anh cúi lại gần nhìn màn hình.

02.1m / 04:17 / Bình thường

Con số bỗng nhảy lên.

02.2m

Lại nhảy.

02.3m

Thẩm Kinh Lan đặt tay lên vỏ máy. Lớp kim loại lạnh ngắt, nhưng từ sâu bên trong lại truyền đến một nhịp rung cực khẽ, mơ hồ đến mức gần như không thể nhận ra. Dẫu vậy, anh biết nó thực sự tồn tại — tựa như có thứ gì đó đang ẩn mình tận đáy biển, dè dặt đưa tay gõ nhẹ vào vách ngăn, thăm dò xem bên kia liệu còn ai đáp lại.

"Cậu cũng cảm nhận được?"

Anh quay đầu lại.

Tô Kiến Vi đứng ở lối vào đường đá ngầm, ôm một cái hộp thiết bị rất lớn, tóc ướt một nửa, tròng kính phủ một lớp hơi nước. Sau lưng cô còn một người, mặc áo mưa của Sở Chỉ huy Phòng lụt, vác một cây dò dài.

"Đây là người của Sở Thủy văn thành phố." Cô nói, "Tôi gọi tới."

"Cậu ấy được gọi tới từ lúc nào?"

"Ba giờ." Tô Kiến Vi nói, "Hai giờ tôi đã phát hiện dữ liệu bất thường. Hai giờ bốn mươi ra khỏi nhà, ba giờ thì lôi cậu này khỏi giường."

Người trẻ tuổi giơ tay chào, mặt mũi còn ngái ngủ: "Chào quan sát viên Thẩm."

"Không cần gọi chức danh."

"Vậy tôi nên gọi thế nào?"

"Gọi tên tôi là được." Thẩm Kinh Lan nói.

Ba người ngồi xổm trên đá ngầm, đợi hai mươi phút.

Chỉ số trên máy đo thủy triều liên tục tăng: hai phẩy bốn, hai phẩy sáu, hai phẩy tám. Đến gần năm giờ sáng, con số dừng ở hai phẩy chín, không nhúc nhích nữa.

Rồi từ từ hạ xuống.

Hai phẩy tám. Hai phẩy sáu. Hai phẩy ba.

"Đỉnh đạt 2,9 mét." Tô Kiến Vi nhìn tờ ghi chép, "Cao hơn kết quả dự báo của mô hình tới 2,4 mét."

Cô ngẩng đầu, mặt tái đi trong ánh bình minh.

"Thẩm Kinh Lan."

"Ừ."

"Năm ngoái, số đo thực tế thấp hơn mức dự báo của mô hình 2,4 mét." Cô nói, "Lần này, thực tế cao hơn mức dự báo của mô hình 2,4 mét."

"Đối xứng."

"Không phải trùng hợp." Tô Kiến Vi xé tờ ghi chép, gấp lại, nhét vào hộp, "Buồng cộng hưởng dù đã bị phá hủy cũng không lập tức lặng đi. Nó sẽ trải qua một giai đoạn d/a/o động tàn dư — năng lượng qua lại, biên độ càng lúc càng nhỏ, chu kỳ càng lúc càng dài, cuối cùng về không."

"Giai đoạn d/a/o động tàn dư đó dài bao lâu."

"Tùy vào mức độ suy giảm d/a/o động." Tô Kiến Vi nói, "Nếu buồng đã vỡ hoàn toàn, dư chấn suy giảm hết trong ba tháng. Nếu nó chỉ ngủ —"

"Sẽ thế nào."

"Sẽ thử lại vào mùa xuân nước lớn tới." Cô nói, "Thử rất nhẹ, rất nhỏ, như một người gõ cửa một cái, nghe xem có ai đáp không."

Gió từ biển thổi tới, làm sợi dây trên cây dò đung đưa.

Người trẻ tuổi ho một tiếng: "Cái đó… chị Tô, con số này em viết báo cáo thế nào."

"Ghi rằng số liệu nằm ở ngưỡng trên của khoảng d/a/o động bình thường, kiến nghị tiếp tục quan trắc." Tô Kiến Vi nói.

Cô nói rất bình thản, như thể con số vừa rồi chưa từng khiến mình tái mặt.

"Chỉ vậy?"

"Chỉ vậy."

Sau khi người trẻ tuổi đi, Tô Kiến Vi vẫn ngồi xổm đó, nhìn mặt biển.

"Chị không định nói cho người khác." Thẩm Kinh Lan nói.

"Nói cho ai." Cô nói, "Nói cho Sở Chỉ huy? Họ sẽ điều tổ mô hình, sẽ họp, sẽ lập tổ chuyên trách, sẽ biến chuyện này thành một cái PPT. Rồi sao? Rồi lại tìm một người xuống dưới?"

Cô quay đầu lại.

"Tôi không làm nữa. Tháng trước tôi đã nộp đơn xin nghỉ."

"Tại sao."

"Vì tôi không tính ra được." Tô Kiến Vi nói, "Tôi đã tính toán suốt một năm, đổi hai mươi ba phiên bản thuật toán, kết luận cuối cùng là: bài này không có lời giải. Chỉ có trả giá."

Cô đứng dậy, phủi muối trên quần.

"Và tôi không muốn làm cái người nói với anh 'còn năm tiếng hai mươi phút' nữa. Năm đó tôi đêm nào cũng mơ thấy câu đó."

"Chị định đi đâu."

"Tôi sẽ chuyển vào đất liền." Cô nói, "Đến một nơi không có biển, dạy vật lý cấp ba. Dạy định luật Newton, dạy d/a/o động điều hòa, dạy mọi thứ có lời giải."

Cô đeo hộp lên, đi hai bước, lại dừng.

"À."

"Ừ."

"Trước khi đi, tôi đưa cái này cho anh."

Cô mò từ túi bên của hộp ra một thứ rất nhỏ, đưa tới.

Là một cái lọ thủy tinh, niêm kín, bên trong đựng một ít bột xám trắng.

"Đây là gì."

"Muối." Tô Kiến Vi nói, "Cạo từ thành giếng buồng cộng hưởng xuống. Lô cuối cùng."

Cô ngừng một chút.

"Tôi đã làm tiêu bản lát cắt. Dưới kính hiển vi điện t/ử, những tinh thể muối đó lớn lên từng lớp một, như vân gỗ. Mỗi lớp ứng với một lần cộng hưởng."

"Ừ."

"Lớp ngoài cùng," giọng Tô Kiến Vi rất nhẹ, "có hai vòng. Hai vòng chồng lên nhau, cùng hình thành trong một đường vân."

Cô nhìn anh.

"Hai nhịp tim, cùng khắc dấu trong một vòng thời gian."

Cô nhét cái lọ vào tay anh, quay người đi.

Bóng áo mưa trên đường đá ngầm càng lúc càng nhỏ, cuối cùng rẽ qua khúc quanh, không thấy nữa.

Thẩm Kinh Lan cầm cái lọ, đứng rất lâu.

Muối trong lọ xám trắng, rất mịn, ánh lên một chút sáng rất nhạt trong ánh bình minh.

Tám giờ sáng, anh ra bến tàu.

Bùi Độ Xuyên đã làm việc rồi.

Một cái áo khoác cũ, tay áo xắn đến khuỷu, bê từng thùng cá, từ khoang tàu lên bờ, rồi vào kho lạnh. Động tác không nhanh, nhưng rất vững, mỗi bước chân đều vững vàng. Bó bột ở tay trái đã tháo từ lâu, chỉ có cơ bắp vẫn chưa hồi phục hoàn toàn, khi nâng vật nặng sẽ khẽ run.

Thẩm Kinh Lan ngồi trên bậc thềm đê chắn sóng nhìn anh.

Nhìn bốn mươi phút.

Bùi Độ Xuyên cuối cùng cũng thấy, đi tới, ngồi xuống bên cạnh, thở hổn hển: "Hôm nay anh đến sớm."

"Ừ."

"Trà đâu."

"Quên rồi."

"Anh đúng là." Bùi Độ Xuyên cười, "Người ghi sổ mà trà cũng quên."

Anh mò từ túi ra một cái bình giữ nhiệt nhỏ, vặn mở, đưa tới: "Tôi mang rồi. Nóng."

Thẩm Kinh Lan nhận lấy, uống một ngụm.

Rất nóng. Nóng đến tê lưỡi.

"Sao anh biết tôi muốn uống nóng."

"Không biết." Bùi Độ Xuyên nói, "Tôi thích uống nóng. Tôi nghĩ anh có lẽ cũng vậy."

Gió biển thổi tới, mang mùi cá tanh và mùi dầu diesel. Bến tàu rất ồn, có người đang trả giá, có người đang c/h/ử/i thề, có hải âu đang tranh một con cá nhỏ rơi trên đất.

"Bùi Độ Xuyên."

"Ừ."

"Hôm nay là ngày thứ mấy anh làm ở đây rồi?"

"Ngày thứ mấy gì."

"Anh làm ở đây bao nhiêu ngày rồi."

Bùi Độ Xuyên nghĩ một chút: "Không nhớ rõ. Khoảng hơn ba trăm."

"Ba trăm sáu mươi lăm ngày." Thẩm Kinh Lan nói. "Tròn một năm."

"Ồ." Bùi Độ Xuyên gật đầu, "Vậy tôi phải được tăng lương rồi."

"Tăng chưa."

"Ông chủ nói đủ một năm cộng mười đồng." Bùi Độ Xuyên nói, "Một ngày một trăm ba."

Thẩm Kinh Lan cười. Cười đến nửa chừng, vùng xương sườn bất chợt nhói đau, anh không để lộ ra.

"Tối nay anh có rảnh không."

"Làm gì."

"Đi Bắc đê."

"Không đi." Bùi Độ Xuyên nói dứt khoát.

"Tại sao."

"Vì cái bia đó." Bùi Độ Xuyên cúi đầu, nhìn tay mình, "Tôi nói với anh rồi, tôi nhìn nó thấy khó chịu."

"Hôm nay khác."

"Khác thế nào."

Thẩm Kinh Lan không trả lời.

Anh lấy cái lọ thủy tinh từ túi ra, đặt trên nền xi măng giữa hai người.

Ánh mặt trời chiếu lên, muối trong lọ ánh lên dưới nắng.

Bùi Độ Xuyên nhìn chằm chằm cái lọ, hồi lâu không rời mắt.

Rồi hơi thở anh dần trở nên gấp gáp, nông và ngắn, như có người nín thở dưới nước đến cực hạn. Tay phải anh giơ lên, lơ lửng giữa không trung, ngón tay khẽ co lại, như đang nắm một sợi dây vô hình.

"Thẩm Kinh Lan."

"Ừ."

"Cái lọ này," anh nói, "tôi thấy rồi."

"Anh chưa thấy. Hôm nay mới làm."

"Tôi thấy rồi." Giọng Bùi Độ Xuyên rất thấp, "Không phải thấy trong tay. Là thấy ở… chỗ khác."

Anh giơ tay trái lên, ấn mạnh vào thái dương mình.

"Rất tối." Anh nói, "Có nước. Tôi ở trong một chỗ rất nhỏ, bốn phía đều là tường. Trên tường có chữ, là tôi khắc. Tôi khắc rất nhiều lần, khắc đến tay đầy m/á/u, khắc đến chữ bị nước ăn mất, lại khắc lại."

"Khắc gì."

"Không biết." Bùi Độ Xuyên nói, "Lúc khắc thì biết, khắc xong thì quên. Tôi chỉ nhớ trong lòng tôi đang nghĩ một chuyện —"

Anh dừng lại.

Tay run.

"Nghĩ gì."

"Lúc đó tôi chỉ nghĩ…" Bùi Độ Xuyên chậm rãi nói, "mình phải đục sâu thêm một chút. Phải khắc thật sâu, để đến khi người ấy trở về, vẫn có thể nhìn thấy."

Tiếng ồn trên bến tàu đột nhiên xa đi.

Hải âu dừng. Tiếng trả giá dừng. Chỉ còn tiếng thủy triều đập vào cọc, một cái, một cái, như nhịp tim.

Thẩm Kinh Lan đưa tay ra, nắm lấy bàn tay đang run của Bùi Độ Xuyên.

Nắm rất c/h/ặ/t.

"Bùi Độ Xuyên."

"Ừ."

"Người đó là ai."

Bùi Độ Xuyên ngẩng đầu.

Trong mắt anh thoáng hiện một tia sáng mơ hồ, tựa như có người đang đứng dưới vực sâu, ngẩng đầu nhìn về một đốm sáng xa xăm.

Anh mở miệng.

Không phát ra tiếng.

Lại thử một lần.

"… Tôi không biết." Anh nói, "Tôi biết lẽ ra mình phải nhớ. Nhưng tôi nghĩ đến đây là đầu rất đau."

Anh buông tay, xoa mặt.

"Xin lỗi."

"Không cần xin lỗi."

"Tôi có phải…" Giọng Bùi Độ Xuyên thấp xuống, "tôi có phải để anh đợi rất lâu rồi không."

Thẩm Kinh Lan không nói.

Vì anh đột nhiên không nói được.

Một năm. Ba trăm sáu mươi lăm ngày.

Chiều nào cũng vậy, cứ đúng năm giờ, anh lại mang cơm, mang trà đến, ngồi bên cạnh nhìn người ấy ăn, kiên nhẫn kể lại cùng một câu chuyện, hết lần này đến lần khác. Có lẽ đã đến lần thứ ba trăm rồi.

Anh từng nghĩ mình sẽ chẳng bận lòng nếu có ngày Bùi Độ Xuyên hỏi đến chuyện ấy.

Nhưng hóa ra, anh để tâm đến mức không chịu nổi.

"Không lâu." Anh nói.

"Bao lâu."

"Một năm."

"Một năm à." Bùi Độ Xuyên gật đầu, "Vậy cũng được."

"Cũng được?"

"Ừ." Bùi Độ Xuyên ngẩng đầu, nhìn anh, "Một năm đổi một đời, khá lời."

Nói xong câu này, chính anh cũng sững lại.

Hai người đều sững lại.

Vì câu này không phải anh nghĩ ra. Câu này nổi lên từ một nơi rất sâu, nổi rất chậm, mang theo nước, mang theo chín mươi năm gỉ sét, mang theo tro bụi của tám lần đục tường.

Bùi Độ Xuyên giơ tay, nhìn lòng bàn tay mình.

Vết sẹo ngang khắp bàn tay, mảnh, trắng, rõ ràng dưới nắng.

"Thẩm Kinh Lan."

"Ừ."

"Câu tôi vừa nói," anh nói, "ai dạy tôi."

"Không ai dạy."

"Không thể." Bùi Độ Xuyên lắc đầu, "Tôi không nói được câu như vậy. Tôi là người — ông chủ bảo tôi keo kiệt, chỉ vì mười đồng tiền công mỗi ngày mà tôi cũng có thể đôi co với ông ấy suốt nửa tiếng. Tôi không nói 'một năm đổi một đời khá lời'."

Anh ngước mắt.

"Trừ khi có người nói trước rồi."

Gió biển rất lớn. Cờ trên đê chắn sóng đập phần phật.

Thẩm Kinh Lan mò từ túi áo ra cuốn sổ.

Mở ra, lật đến một trang giữa, đẩy tới trước mặt anh.

Trang đó chỉ có một dòng chữ, viết từ rất lâu rồi, nét b/út rất nhẹ:

Nếu hai người cùng đi, thì hai người cùng trả, hai người cùng ghi.

Bùi Độ Xuyên nhìn chằm chằm dòng chữ đó, hồi lâu vẫn không rời mắt.

Rồi anh đưa tay ra, đầu ngón tay lơ lửng trên dòng chữ, cách một tấc, dừng lại, không dám chạm.

"Dòng này do tôi viết à?"

"Chữ trong sổ là tôi chép lại."

"Vậy người viết ban đầu là ai?"

"Là anh." Thẩm Kinh Lan nói. "Lần thứ tám, anh đã khắc nó lên vách phía đông đường hầm. Khi ấy tôi không còn nhớ, nên sau đó mới chép lại vào sổ."

"Lần thứ tám là gì."

"Là lần trước của chúng ta." Thẩm Kinh Lan nói. "Lần trước trước nữa. Lần trước trước trước nữa."

Anh ngẩng đầu.

"Bùi Độ Xuyên, tôi nói với anh nhiều lần rồi. Hôm nay nói lại một lần. Anh nghe hay không cũng được."

"Tôi nghe."

"Chúng ta quen nhau rất lâu rồi." Thẩm Kinh Lan nói, "Lâu đến mức anh thay tôi c/h/ế/t rất nhiều lần. Mỗi lần anh c/h/ế/t, tôi lại bắt đầu lại từ đầu. Tôi thử chín lần, mới làm thành chuyện này."

"Làm thành cái gì."

"Cứu sáu vạn người."

"Chỉ hai chúng ta?"

"Còn rất nhiều người khác."

"Vậy tôi cũng coi như làm được chuyện lớn." Bùi Độ Xuyên gật đầu, rồi nhíu mày, "Nhưng sao tôi không nhớ gì cả."

"Vì phần anh nhớ được," Thẩm Kinh Lan nói, "anh đã cho tôi."

Anh chỉ vào n/g/ự/c mình.

"Không phải tôi nhớ rõ. Là tôi nhớ thay anh."

Bùi Độ Xuyên cúi đầu, nhìn cuốn sổ, lặng đi một lúc.

Rồi anh khẽ nói một câu:

"Vậy chắc nặng lắm."

"Gì."

"Nhớ thay tôi nhiều thứ như vậy." Bùi Độ Xuyên ngước mắt, "Tám lần. Tám lần tôi c/h/ế/t thế nào, sống thế nào, kéo dây dưới nước thế nào. Anh đều nhớ."

"Ừ."

"Vậy sao anh không hận tôi."

Thẩm Kinh Lan sững lại.

"Tôi hận rồi." Anh nói, "Hận tám lần."

"Lần thứ chín thì sao."

"Lần thứ chín," Thẩm Kinh Lan nói, "tôi phát hiện anh không phải đang để tôi trả. Anh đang trả thay tôi trước."

Anh gấp sổ lại.

"Món nợ này, từ đầu đến cuối đều cân bằng. Chỉ là hai chúng ta đều không biết tính toán."

Năm giờ chiều, họ đi Bắc đê.

Tấm bia vẫn như cũ, thân bia bằng đá xanh, mặt bia ốp đá hoa cương, mặt trước tám chữ, mặt sau tám trăm bốn mươi ba cái tên, đen, ngay ngắn, và một chỗ trống.

Lều nhỏ của thầy Trần vẫn còn. Ông ngồi trước lều phơi nắng, thấy họ, gật đầu.

"Đến rồi."

"Ừ."

"Hôm nay đông người." Thầy Trần nói, "Thanh minh sắp đến, mấy ngày nay ngày nào cũng có người tới."

Thẩm Kinh Lan vòng ra mặt sau bia, tìm chỗ trống đó.

Chỗ trống vẫn còn. Bốn chữ nhỏ "chỗ này chờ bổ sung", bị gió mưa một năm, nhạt đi một chút, nhưng vẫn nhìn rõ.

Bùi Độ Xuyên đứng sau anh, không lại gần.

"Là chỗ này?"

"Ừ."

"Trống."

"Để dành cho anh."

"Tôi không cần."

"Tôi biết anh không cần." Thẩm Kinh Lan nói, "Năm ngoái anh đã nói không cần rồi."

"Năm nay cũng không cần."

"Vậy anh đến làm gì."

Bùi Độ Xuyên không trả lời.

Anh tiến lên một bước, đứng trước chỗ trống đó, ngẩng đầu, nhìn phiến đá nhẵn.

Nhìn rất lâu.

Rồi anh mò từ túi ra một cây b/út.

Một cây b/út bi rất bình thường, xanh, nắp đã nứt.

Anh viết lên chỗ trống đó, từng nét từng nét, một chữ.

Xanh, nhỏ, viết trên mặt đá nhẵn, lau một cái là mất.

Thẩm Kinh Lan cúi lại gần xem.

Đó là chữ "sống".

Viết xong, Bùi Độ Xuyên lùi một bước, nhìn nó.

"Chữ này mai là mất." Anh nói.

"Ừ."

"Ngày kia cũng mất."

"Ừ."

"Vậy tôi vẫn viết."

"Viết đi."

Anh lại viết một lần nữa. Viết to hơn, mạnh hơn, đầu b/út kêu ken két trên đá.

Viết xong, anh cất b/út, quay người lại.

"Thẩm Kinh Lan."

"Ừ."

"Hôm qua tôi nhớ ra một chuyện."

"Gì."

"Không phải trong mơ." Bùi Độ Xuyên nói, "Là thật sự nhớ ra. Rõ ràng rành mạch."

"Chuyện gì."

"Mùi vị của nước." Bùi Độ Xuyên nói, "Nước trong đường hầm, có mùi gỉ sắt. Rất nồng. Lúc ở dưới nước, tôi không sao mở mắt nổi, trong miệng toàn mùi đó. Lúc đó tôi nghĩ, khó uống thật."

Anh cười.

"Chỉ một chuyện này. Không có gì khác."

Thẩm Kinh Lan nhìn anh.

"Đủ rồi." Anh nói.

"Không đủ chứ."

"Đủ." Thẩm Kinh Lan nói, "Tám lần luân hồi, tôi nhớ tất cả con số, tất cả thời khắc, tất cả quyết định. Nhưng tôi không nhớ mùi vị của nước. Một lần cũng không nhớ."

Anh giơ tay, chạm vào chữ "sống" màu xanh trên bia.

"Anh nhớ mùi vị. Tôi nhớ con số." Anh nói, "Chia như vậy, tốt."

Ánh hoàng hôn chiếu xuống, kéo bóng bia dài ra, trải đến tận ngoài đê, trải đến bãi muối đã mọc cỏ xanh.

Thầy Trần từ trong lều bước ra, tay cầm một cái đục nhỏ và một cây cọ sơn đen.

"Cần tô không." Ông hỏi.

"Tô gì."

"Chữ này." Thầy Trần chỉ chữ "sống", "Các cậu viết rồi, tôi tô cho. Sơn đen, năm năm không mất."

Bùi Độ Xuyên lắc đầu: "Không cần."

"Tại sao."

"Vì năm sau tôi vẫn sẽ đến đây viết tiếp." Bùi Độ Xuyên đáp. "Mỗi năm một chữ khác. Viết đến khi kín cả tấm bia này thì tôi lại lau đi, bắt đầu từ đầu."

Thầy Trần nhìn anh hồi lâu, cuối cùng không nói gì.

Rồi ông cất đục và cọ đi, mò từ túi ra một điếu t/h/u/ố/c, châm lửa.

"Hai cậu." Ông nói, "Một người khắc bia, một người viết chữ. Bia cứng, chữ mềm. Thứ cứng rắn thì còn mãi, thứ mềm mại lại dễ phai đi."

Ông hút một hơi.

"Nhưng tôi thấy," ông nói, "cái mềm này, nặng hơn."

Đêm đó, Thẩm Kinh Lan về hải đăng, leo lên tầng thượng, mở ngăn kéo, lấy cuốn sổ ra.

Anh lật đến trang cuối, cầm b/út ghi ngày tháng, nhưng vừa viết được vài nét đã dừng lại.

Vì anh đột nhiên phát hiện, cuốn sổ này, kể từ khi anh xé bỏ trang giấy ấy vào năm ngoái, những điều anh ghi lại đều đã khác: gió hôm nay, trà hôm nay, bến tàu hôm nay, tiền lương hôm nay, một câu nói hôm nay.

Nó đã không còn gọi là sổ nợ nữa.

Giờ đây, nó chỉ còn ghi lại những ngày tháng bình thường.

Anh nghĩ một chút, viết dòng thứ bảy hôm nay:

Ngày thứ ba trăm sáu mươi lăm.

Nước lớn mùa xuân, hai phẩy chín mét, dư chấn.

Cô ấy nói buồng đang thử.

Tôi nói vậy để nó thử.

Anh ấy nhớ ra mùi vị của nước.

Anh viết một chữ "sống" trên bia, màu xanh, lau một cái là mất.

Anh nói năm sau còn viết.

Viết xong, anh gấp sổ, không khóa vào ngăn kéo, mà đặt trên bệ cửa sổ.

Ngoài cửa sổ, biển rất tĩnh.

Trăng lên rồi, chiếu trên mặt nước, chiếu thành một con đường bạc vụn.

Máy đo thủy triều dựng trên đá ngầm dưới vách, đèn đỏ nhấp nháy.

Con số nhảy lên: 0.3m.

Thủy triều đêm bình thường. Mùa xuân bình thường. Thành phố bình thường, đang sống.

Thẩm Kinh Lan ngồi đó, ngồi rất lâu.

Rồi anh làm một chuyện rất kỳ lạ.

Anh cầm b/út, viết lên mặt trong bìa sau cuốn sổ một dòng chữ rất nhỏ, viết cho một người nào đó sau này mở cuốn sách này ra — có thể là chính anh, có thể là người khác, có thể căn bản không có ai:

Sổ này đã cân bằng.

Cân bằng không phải vì trả hết, mà vì không tính nữa.

Nếu có người sau hỏi: năm đó dựa vào đâu quyết định ai phải c/h/ế/t.

Đáp: dựa vào hai người không biết tính toán, một người phụ trách trả, một người phụ trách ghi, trả đến cuối cùng, hai người đều quên mình đang trả cái gì.

Thế là nước rút.

Viết xong, anh đặt b/út xuống, tắt đèn xuống lầu.

Trong nhà tối đi.

Chỉ có bóng dáng cuốn sổ trên bệ cửa sổ, lặng lẽ sáng lên trong ánh trăng.

Và ở nơi sâu thẳm dưới đáy biển, bên trong buồng cộng hưởng đã ngừng vận hành, những đường vân muối vẫn lặng lẽ nằm yên.

Lần cuối cùng phát sáng, chúng đã ghi lại hai nhịp tim.

Nếu một ngày nào đó lại sáng lên, chúng sẽ ghi