Lối vào đường hầm dưới đáy biển nằm ở phía tây bến tàu cũ, bị chắn ngang bởi một hàng rào sắt hoen gỉ. Trên hàng rào treo tấm biển đã bong tróc sơn, dòng chữ bên trên vẫn còn nhận ra được: Khu vực công trình trọng yếu, cấm vào. Tấm biển ấy đã tồn tại suốt ba mươi năm. Khi đó, Tế Châu từng có kế hoạch đào một đường hầm xuyên sang bờ bên kia. Nhưng rồi kinh phí cạn kiệt, nhân công lần lượt rời đi, công trình bị bỏ dở. Qua năm tháng, đường hầm dần xuống cấp trong vùng bãi triều, nửa nằm trên bờ, nửa chìm dưới nước. Mỗi khi thủy triều rút, một đoạn đường hầm lại lộ ra, trông như sống lưng của một con cá đã c/h/ế/t.
Bùi Độ Xuyên móc từ túi trong áo gió ra một chìa khóa, cắm vào ổ, vặn hai vòng. Ổ khóa bật mở, phát ra một tiếng khô khốc, như tiếng xương gãy.
“Anh lấy ở đâu ra?” Thẩm Kinh Lan hỏi.
“Kiếp trước.” Bùi Độ Xuyên đáp. “Tôi đã c/h/ế/t ở đây hai lần, ít nhất phải nhớ cửa mở về hướng nào.”
Anh nói quá tự nhiên, tự nhiên đến mức Thẩm Kinh Lan nhất thời không biết đáp thế nào. Gió từ cửa hang thổi vào, mang theo mùi mặn tanh và gỉ sắt, cùng một mùi không tả được, như nước mưa cũ ủ trong kẽ đá. Bùi Độ Xuyên tháo chiếc móc câu gấp đeo bên thắt lưng, quăng một cái, móc câu c/ắ/n vào một thanh thép ngang trên đỉnh hang. Anh thử kéo, thấy thanh thép vẫn chịu lực được, mới nghiêng người nhường đường: “Anh vào trước.”
“Tại sao tôi phải vào trước?”
“Vì nếu đường hầm sập,” Bùi Độ Xuyên nói, “thì tôi cũng đã c/h/ế/t tám lần rồi, coi như có chút kinh nghiệm.”
Thẩm Kinh Lan liếc anh một cái, không nói thêm, cúi người chui vào.
Trong hang rất tối. Bê tông trên đầu bong tróc nặng, lộ ra cốt thép hoen gỉ, từng thanh từng thanh rủ xuống, như xương sườn của loài động vật nào đó. Lối đi dưới chân dốc thoai thoải, càng vào sâu càng thấp. Thủy triều rút chưa lâu, mặt đất còn ướt, giẫm lên có tiếng nước, tách, tách, trong hang bị phóng đại nhiều lần, nghe không giống tiếng bước chân của mình.
Bùi Độ Xuyên đi sau anh, không nhanh không chậm, tiếng bước chân lệch nửa nhịp với anh. Đi khoảng năm mươi mét, phía trước xuất hiện một cầu thang đi xuống, bằng sắt, lan can gãy một nửa, bậc thang đọng một lớp cát mỏng.
“Bên dưới là cột chịu lực thứ ba phía đông.” Bùi Độ Xuyên nói. “Kiếp trước anh tra tới đây, chưa kịp xuống.”
“Sao anh biết tôi chưa kịp xuống?”
“Vì tôi đợi anh ở đó ba ngày.” Giọng Bùi Độ Xuyên trong hang nghe đều đều, không chút gợn sóng. “Ngày thứ ba sóng tới, tôi đẩy anh lên, mình thì không lên được.”
Thẩm Kinh Lan dừng ở đầu cầu thang. Anh không quay đầu: “Sao anh lại đợi tôi?”
“Tôi không biết.” Bùi Độ Xuyên nói. “Hồi đó tôi còn nhớ chút chuyện — tôi nhớ anh nói sẽ tới. Tôi nghĩ, vậy thì đợi xem sao.”
Cầu thang tổng cộng bốn mươi bảy bậc. Thẩm Kinh Lan đếm từng bậc đi xuống, đếm đến bậc thứ bốn mươi bảy, chân giẫm vào một vũng nước. Nước không sâu, vừa qua mặt giày, lạnh thấu xương. Anh đưa tay vào túi mò đèn pin, chưa kịp lấy ra, Bùi Độ Xuyên đã bật đèn của mình.
Một luồng sáng trắng cắt vào bóng tối.
Ánh sáng quét qua mặt tường, dừng lại.
Đó là một bức tường bê tông hình vòng cung. Mặt tường lẽ ra phải phẳng, nhưng bị người ta dùng vật cứng đục từng nhát, từng nhát một, tạo thành những hàng chữ. Đục rất sâu, mép đã mọc rêu xanh, nhưng vẫn nhìn rõ. Những hàng chữ xếp dọc, trông như văn tự trên bia đá.
Hàng thứ nhất: Lần thứ nhất, Bùi Độ Xuyên.
Hàng thứ hai: Lần thứ hai, Bùi Độ Xuyên.
Hàng thứ ba: Lần thứ ba, Bùi Độ Xuyên.
……
Hàng thứ tám: Lần thứ tám, Bùi Độ Xuyên.
Sau mỗi hàng còn có vài thứ khác — ngày tháng, mực nước, một câu. Chữ to nhỏ không đều, sâu cạn cũng khác, có chỗ đục rất gấp, nét khắc xiêu vẹo kéo dài ra, như tay đang run.
Thẩm Kinh Lan lại gần xem.
Sau hàng thứ ba viết: Thuốc nổ vô dụng, đê bị nổ từ bên trong.
Lần thứ năm: Lục Trầm Chu ký tên.
Lần thứ sáu: Thẩm Kinh Lan không tới.
Lần thứ bảy: Thẩm Kinh Lan tới, tôi chậm ba bước.
Sau hàng thứ tám không có câu nào, chỉ có một cái tên, đục đặc biệt sâu, sâu đến mức bê tông nứt ra: Thẩm Kinh Lan.
Thẩm Kinh Lan đứng trước bức tường đó, đứng bất động hồi lâu. Ánh đèn pin trong tay anh khẽ run, run đến mức chữ trên tường cũng run theo, như sống dậy.
“Những chữ này là anh khắc.” Anh nói.
“Phải.”
“Khắc khi nào?”
“Trước khi mỗi vòng lặp kết thúc.” Bùi Độ Xuyên bước tới bên anh, đưa tay sờ cái tên ở lần thứ tám, đầu ngón tay vuốt qua vết nứt. “Có lúc nhớ, có lúc không nhớ. Những lúc ký ức quá mơ hồ, tôi dựa vào các hàng chữ cũ để lần tìm lại chuyện đã xảy ra. Đục mãi thì nhớ ra.”
“Nhớ ra điều gì?”
“Nhớ ra có một người, tôi nên đợi.”
Trong hang rất yên. Xa xa có nước nhỏ giọt, rơi vào vũng nước, một tiếng, một tiếng, rất chậm.
Thẩm Kinh Lan bỗng nói: “Sao anh không khắc tên tôi ở phía trước?”
“Khắc rồi.” Bùi Độ Xuyên nói. “Lần đầu khắc là tên anh. Sau đó tôi thấy không đúng — anh không phải người c/h/ế/t ở đây. Anh không nên ở lại trên tường.”
“Còn anh thì sao?”
“Tôi vốn nên ở trên tường.” Bùi Độ Xuyên buông tay xuống, giọng vẫn phẳng. “Tôi tỉnh, tôi nhớ, tôi có thể quay lại. Anh không được. Mỗi lần vòng lặp kết thúc, anh đều quên sạch mọi chuyện. Không biết gì, cũng chẳng cần phải nhớ. Như thế cũng tốt.”
Thẩm Kinh Lan quay người nhìn anh.
Ánh sáng từ dưới hắt lên, soi rõ gương mặt Bùi Độ Xuyên: đôi mắt thon dài, lông mi rủ xuống, dưới mắt phải một nốt ruồi cực nhạt, môi nhạt màu. Trên cổ có một vết hằn cũ, ngang, một đường trắng mờ, do dây cáp siết để lại. Người này trông lười nhác, nhưng khi đứng thì vai lại căng, như luôn sẵn sàng lao tới, sẵn sàng chộp lấy thứ gì đó — hoặc bị thứ gì đó chộp lấy.
“Bùi Độ Xuyên.” Thẩm Kinh Lan nói. “Năm nay anh bao nhiêu tuổi?”
Bùi Độ Xuyên khựng lại, như không ngờ câu hỏi này: “……Không biết.”
“Không biết?”
“Tôi nhớ khi tôi tỉnh dậy, là dáng vẻ này.” Anh giơ tay nhìn lòng bàn tay mình. “Tôi nhớ bến tàu, hải đăng, đường hầm này. Tôi nhớ anh. Tôi không nhớ bố mẹ tôi trông thế nào, không nhớ tôi từng học gì, không nhớ công việc đầu tiên của tôi là gì. Có lần tôi tưởng mình nhớ ra — tôi nhớ tôi ở trong một căn phòng rất nhỏ, ngoài cửa sổ có cây hòe, dưới cây có đứa trẻ đang khóc. Tôi nghiền ngẫm suốt một tháng, nghĩ đến đau cả đầu. Sau đó tôi phát hiện đó là bức vẽ trên mặt tường khác trong đường hầm, bị người ta xóa đi.”
Anh dời đèn, chiếu về góc tường.
Ở đó đúng là có một mảng dấu vết mờ, như có người từng vẽ gì đó, rồi dùng xi măng trát đi.
“Triều đen không chỉ nuốt chửng ký ức.” Bùi Độ Xuyên nói. “Nó còn nuốt chửng cả con người. Một khi đã bị nuốt sạch, sẽ chẳng còn lại bất cứ dấu vết nào.”
Anh dừng một chút, rồi tiếp tục bằng giọng bình thản đến lạ, như thể chuyện vừa kể chẳng hề liên quan đến mình:
“Bây giờ tôi vẫn còn đứng đây nói chuyện với anh, là vì trong tôi vẫn còn thứ gì đó chưa bị nó lấy mất. Nhưng đến ngày chút tàn dư cuối cùng ấy cũng biến mất, tôi sẽ không thể tỉnh lại nữa. Sau lần thứ chín, sẽ không còn lần thứ mười.”
Thẩm Kinh Lan bỗng đưa tay, nắm lấy cổ tay anh.
Cả người Bùi Độ Xuyên thoáng cứng đờ.
Tay Thẩm Kinh Lan rất lạnh, các khớp ngón tay nổi rõ, hổ khẩu có chai. Anh nắm cổ tay Bùi Độ Xuyên, đẩy tay áo lên một đoạn, lộ ra chuỗi hình xăm: 13.7, 9.2, 4.82…… con số xăm tới tận mặt trong cẳng tay, càng lên càng nhỏ, con số cuối cùng chưa xăm xong, chỉ xăm một nửa, như một nét móc khuyết.
“Đây là gì?” Thẩm Kinh Lan hỏi.
“Mực nước.”
“Tôi biết là mực nước. Đây là mực nước lần nào?”
Bùi Độ Xuyên im lặng một lúc: “Lần thứ ba. Lần cao nhất.”
“Không phải.” Thẩm Kinh Lan nói. “Lần thứ tư mới là mười ba phẩy bảy. Lần thứ ba là mười hai phẩy chín. Con số này là tôi ghi, tôi ghi bảy năm, tôi không nhớ sai.”
Đường hầm chìm vào im lặng.
Bùi Độ Xuyên chậm rãi rút tay về, buông tay áo xuống, che chuỗi số. Động tác anh rất chậm, chậm như đang cố kéo dài điều gì.
“Anh nói đi.” Thẩm Kinh Lan nói.
“……Tôi lừa anh một chuyện.” Bùi Độ Xuyên cuối cùng mở lời. “Tôi không chỉ tỉnh lại trước anh ba mươi ngày.”
“Vậy là bao lâu?”
“Chín mươi mốt ngày.”
Thẩm Kinh Lan nhìn chằm chằm anh.
“Tôi đã tỉnh lại từ chín mươi mốt ngày trước. Còn anh, đến ngày thứ chín mươi mới quay về. Tính từ lúc anh trở lại, tôi chỉ tỉnh trước anh một ngày.” Bùi Độ Xuyên nói. “Tôi đợi ở bến tàu, đợi một ngày một đêm, anh không tới. Ngày thứ hai anh tới, nói với tôi anh từng thấy tên tôi trên danh sách.”
“Vậy câu ‘lần này anh cũng chậm ba ngày’ —”
“Là tôi nói với chính mình ở kiếp trước.” Bùi Độ Xuyên ngước mắt. “Mỗi lần tôi tỉnh dậy, việc đầu tiên là xem đồng hồ, rồi mắng mình một câu: chậm ba ngày. Mắng tám lần, mắng thành quen, gặp anh thì buột miệng nói ra.”
Thẩm Kinh Lan buông tay, lùi nửa bước.
Trong đầu anh có gì đó đang ghép lại. Bức tranh dần hiện rõ, nhưng sự thật bên trong lại đáng sợ hơn anh tưởng.
“Anh không phải tới giúp tôi.” Anh nói. “Anh tới xác nhận.”
“Phải.”
“Xác nhận điều gì?”
“Xác nhận lần này anh giống kiếp trước.” Bùi Độ Xuyên nói. “Xác nhận anh sẽ tới phòng hồ sơ, sẽ bán nhà, sẽ thuê hải đăng, sẽ mua máy phát điện và viên lọc nước, sẽ đứng ở bến tàu lúc bốn giờ sáng, mặc bộ đồ công nhân xám xanh này, tay áo sờn, hổ khẩu tay phải có chai, mang một con d/a/o gấp và một cuộn dây đo. Xác nhận anh không đổi.”
“Tại sao?”
“Vì tám lần trước,” Bùi Độ Xuyên nói, “mỗi lần đều không giống nhau.”
Gió từ cửa hang thổi vào, mang theo hơi ẩm. Nước vẫn nhỏ giọt, một tiếng, một tiếng.
“Lần thứ nhất, anh không làm gì, c/h/ế/t ở nhà. Lần thứ hai, anh đi báo cảnh sát, bị coi là kẻ điên. Lần thứ ba, anh muốn nổ đê, bị chính mình nổ c/h/ế/t. Lần thứ tư, anh cứu ba trăm người, đê vẫn sập. Lần thứ năm, anh không cứu ai, một mình lên núi, sống sót, khu phố cũ bốn trăm mười bảy người c/h/ế/t. Lần thứ sáu, anh g/i/ế/c Lục Trầm Chu, bị kết án t/ử hình, khi thủy triều đen tới anh đang ở trong t/ù. Lần thứ bảy —”
Anh dừng một chút.
“Lần thứ bảy, anh làm giống tôi bây giờ. Anh tra, anh tích trữ, anh cứu người, anh tra tới đường hầm, tra ra loại t/h/u/ố/c nổ, tra ra Lục Trầm Chu. Rồi anh một mình xuống dưới, không nói với tôi. Anh đi đến cột chịu lực thứ ba, mở được cánh cửa phía sau nó. Trong căn phòng ấy, anh tìm thấy một cuốn nhật ký. Anh chỉ đọc vài trang rồi nhét nó vào túi, quay trở ra. Nhưng đến đầu cầu thang, đèn pin chợt tắt.”
Cổ họng Thẩm Kinh Lan khô rát: “Rồi sao?”
“Rồi khi tôi tìm thấy anh,” Bùi Độ Xuyên nói, “anh đã không còn ở đó.”
“Tôi c/h/ế/t rồi?”
“Không.” Bùi Độ Xuyên nhìn anh. “Anh biến mất. Trong đường hầm chỉ có dấu chân anh, đi vào, không có đi ra. Trên tường có thêm một hàng chữ, không phải anh đục, là dùng ngón tay chấm thứ gì đó viết, viết rất gấp —”
Anh giơ đèn pin lên, chiếu xuống dưới cái tên ở hàng thứ tám.
Ở đó đúng là còn một hàng, rất nhạt, gần như bị rêu xanh che kín. Chữ rất nhỏ, xiêu vẹo, như người viết lúc đó đã không còn sức.
Thẩm Kinh Lan cúi xuống, lại gần xem.
Hàng chữ đó viết: Đừng tin Bùi Độ Xuyên.
Anh đứng dậy, rất chậm.
Ánh đèn pin lóe lên trên mặt anh. Anh nhìn Bùi Độ Xuyên, giọng rất nhẹ: “Ai viết dòng này?”
“Không biết.” Bùi Độ Xuyên nói.
“Anh cho rằng là tôi viết.”
“Tôi cho rằng.” Bùi Độ Xuyên ngừng một chút. “Là anh cảnh báo chính mình.”
“Cảnh báo tôi điều gì?”
“Không biết.” Bùi Độ Xuyên nâng đèn lên, chiếu lại vào mặt anh. “Cho nên lần này tôi không định để anh xuống một mình. Cho nên tôi đứng ở bến tàu đợi anh, cho nên tôi dẫn anh cùng vào, cho nên bây giờ tôi đứng đây, cách anh hai bước, trong tay chỉ có một cây đèn pin. Tôi không mang d/a/o, không mang s/ú/n/g, càng không có t/h/u/ố/c nổ.”
Anh tắt một nửa đèn, ánh sáng yếu đi, trong hang tối thêm một lớp.
“Thẩm Kinh Lan,” anh nói, “anh có thể đi ngay bây giờ. Cửa không khóa, cầu thang bốn mươi bảy bậc, lên năm mươi mét, hàng rào sắt, chìa khóa trong túi tôi, anh có thể cướp. Anh cũng có thể ở lại, cùng tôi xuống dưới xem — sau cột chịu lực thứ ba còn một cánh cửa. Trong tám lần trước, chỉ có lần thứ bảy chúng ta mở được nó. Nhưng sau khi bước vào, anh đã biến mất. Còn những lần khác, hoặc anh không tới, hoặc tôi đã gần c/h/ế/t trước khi kịp mở.”
Thẩm Kinh Lan không động.
“Sao anh không mở cửa?” Anh hỏi.
“Vì không có anh.” Bùi Độ Xuyên nói.
“Ý anh là sao?”
“Cánh cửa đó có khóa, bên cạnh khóa có một máy nhận dạng lòng bàn tay.” Bùi Độ Xuyên nói. “Cũ, loại thiết bị quân dụng từ ba mươi năm trước, vậy mà vẫn dùng được. Tôi thử tám lần, tám lần đều đèn đỏ. Cho đến lần thứ bảy, lần anh biến mất — nó sáng đèn xanh.”
“Cho nên anh cho rằng —”
“Tôi nghi nó được thiết lập để nhận diện người nhà họ Thẩm. Cụ thể bằng cách nào thì tôi chưa biết.” Bùi Độ Xuyên nói. “Mà anh họ Thẩm.”
Không khí trong hang như bỗng nặng hơn.
Thẩm Kinh Lan nhớ ra một chuyện rất nhiều năm trước. Anh bảy tuổi, ông nội dẫn anh ra biển, chỉ vào đường hầm đào dở dang nói: Kinh Lan, con xem, đó là chuyện ngu ngốc ông làm hồi trẻ. Hồi đó anh còn cười, sau đó thì không cười nữa. Năm ông nội mất, ông đưa cho anh một cái hộp cũ, nói trong đó toàn đồ vô dụng, đốt đi. Anh không đốt, để dưới gầm giường, chưa từng mở.
Trên khóa của cái hộp, khắc một số hiệu rất nhỏ.
Cùng dãy với số hiệu trên cánh cửa này.
“Đi thôi.” Anh nói.
“Đi đâu?”
“Mở cửa.” Thẩm Kinh Lan nói. “Không phải anh đợi tôi tám lần rồi sao.”
Họ tiếp tục đi vào trong. Đường bắt đầu dốc xuống, độ dốc tăng, nước dưới chân càng sâu, dâng từ quá mu bàn chân lên đến mắt cá. Bùi Độ Xuyên đi trước, Thẩm Kinh Lan theo sau nửa bước, mắt luôn nhìn vào lưng người kia — vai rộng, vạt áo gió dài thấm nước, chìm xuống, móc câu và đồng hồ quả quýt bên thắt lưng khẽ va vào nhau, phát ra tiếng rất nhỏ, một tiếng, một tiếng, khớp với nhịp tim anh.
Đi khoảng hai mươi phút, phía trước xuất hiện một bức tường.
Giữa tường có một cánh cửa, bằng sắt, gỉ nặng, nhưng bản lề còn mới — có người thay rồi. Bên cạnh cửa gắn một cái hộp, mặt kính có một vết nứt chạy ngang, bên trong lộ ra chút ánh đỏ rất yếu.
Bùi Độ Xuyên dừng lại, nghiêng người nhường: “Anh tới.”
Thẩm Kinh Lan bước tới. Anh đặt tay lên mặt bảng đó.
Mặt bảng lạnh. Lòng bàn tay anh áp lên, hơi ấm từ lòng bàn tay thấm dần vào lớp kính lạnh.
Đèn đỏ nháy một cái.
Lại nháy một cái.
Rồi tắt.
Khi đèn xanh sáng lên, phát ra một tiếng “tích” rất nhỏ, trong hang bị phóng đại, như có người gõ chuông ở rất xa.
Bên trong cửa truyền ra tiếng máy móc quay, rất chậm, rất khó nhọc, như một con vật ngủ ba mươi năm đang trở mình. Cánh cửa sắt chậm chạp trượt vào trong, hé ra một khe hẹp. Một luồng gió từ khe thổi ra — không phải gió biển, là gió khô, mang mùi giấy và kim loại, như thổi ra từ một căn phòng lâu rồi không ai hít thở.
Bùi Độ Xuyên giơ đèn pin, chiếu vào khe.
Ánh sáng xuyên qua khe, rơi lên một cái bàn bên trong.
Trên bàn đặt một cuốn nhật ký. Bìa da, góc đã bạc, trên đó in một hàng chữ: Công trình chắn sóng Tế Châu · Giai đoạn ba · Ghi chép hiện trường · Người phụ trách: Thẩm Ký Minh.
Thẩm Ký Minh.
Ông nội của Thẩm Kinh Lan.
Anh đứng ở cửa, tay còn đặt trên bảng, chưa rút ra. Ánh đèn xanh lạnh lẽo hắt lên những ngón tay, khiến sắc da càng thêm tái nhợt.
“Anh biết từ trước.” Anh nói.
“Đến lần thứ bảy tôi mới biết.” Bùi Độ Xuyên nói.
“Anh biết ông nội tôi là ai.”
“Biết.”
“Vậy tại sao anh không nói cho tôi?”
“Vì bảy lần trước khi tôi nói với anh,” Bùi Độ Xuyên nói, “anh đều phát điên.”
Thẩm Kinh Lan quay đầu nhìn anh.
“Lần đầu tôi nói, anh không tin. Lần thứ hai tôi nói, anh đ/ấ/m tôi một cái, bỏ đi. Lần thứ ba, thứ tư, thứ năm, đều giống vậy. Lần thứ sáu anh nói tôi là kẻ l/ừ/a đ/ả/o, muốn báo cảnh sát bắt tôi. Lần thứ bảy anh tin, anh bước vào cánh cửa này, cầm cuốn nhật ký lên, xem ba trang, rồi nhét vào túi, quay người đi ra, đi tới đầu cầu thang, đèn tắt, anh biến mất.”
Bùi Độ Xuyên ngước mắt.
“Cho nên lần này,” anh nói, “tôi không định nói với anh bất cứ điều gì. Tôi muốn anh tự bước vào, tự mở ra, tự xem hết. Rồi tôi muốn nhìn anh — xem anh có lại như lần trước, bỏ tôi lại một mình mà biến mất không.”
Gió từ khe cửa vẫn thổi, thổi đến mức tóc trước trán Thẩm Kinh Lan khẽ động.
Anh rút tay khỏi bảng, đèn xanh tắt, đèn đỏ lại sáng, một chút đỏ rất yếu, như một đốm lửa sắp tắt.
“Tôi sẽ không biến mất.” Anh nói.
“Lần trước anh cũng nói vậy.”
“Lần trước tôi không có anh.” Thẩm Kinh Lan nói.
Anh đưa tay đẩy cánh cửa đó ra.
Cửa rất nặng, khoảnh khắc mở ra phát ra một tiếng rất dài, khàn đục, như tiếng thở dài. Căn phòng bên trong không lớn, bốn bề đều là xi măng, chính giữa một cái bàn sắt, trên bàn ngoài cuốn nhật ký còn có một tấm ảnh, một chìa khóa, một cái hộp sắt niêm phong.
Tấm ảnh úp mặt xuống.
Thẩm Kinh Lan trước tiên cầm cuốn nhật ký lên. Lớp bìa da mềm đến lạ khi chạm vào, mềm như da người. Anh mở trang đầu.
Nét chữ anh rất quen. Chữ của ông nội, từng nét từng nét đều rất mạnh, nét ngang luôn dày hơn nét dọc một chút.
Dòng đầu trang thứ nhất viết:
Nếu có một ngày có người mở cuốn nhật ký này, chứng tỏ ta đã sai, hơn nữa sai rất nhiều năm.
Dòng thứ hai:
Thủy triều đen không phải thiên tai.
Dòng thứ ba:
Là do chúng ta tạo ra. Mà thứ có thể tắt nó, chỉ có m/á/u nhà họ Thẩm.
Dòng thứ tư, mực mới hơn những dòng trước, như được thêm vào sau, đầu b/út rạch thủng giấy:
Cái giá phải trả là toàn bộ sự tồn tại của một con người. Không phải mạng, là sự tồn tại. Người đó sẽ sống, nhưng sẽ không ai nhớ người đó từng tới.
Ngón tay Thẩm Kinh Lan khựng lại trên dòng chữ. Phải mất một lúc lâu, anh mới ngẩng đầu nhìn Bùi Độ Xuyên.
Bùi Độ Xuyên đứng ở cửa, ánh sáng từ sau lưng anh chiếu tới, mặt giấu trong bóng tối, không nhìn rõ biểu cảm. Anh chỉ nói một câu, giọng rất nhẹ, nhẹ như sợ đ/á/n/h thức điều gì:
“Bây giờ anh biết rồi.”
“Biết điều gì?”
“Biết vì sao tôi nhớ không rõ.” Bùi Độ Xuyên nói. “Biết vì sao tôi không có quá khứ, không có bố mẹ, không có tuổi thơ, không có công việc đầu tiên. Biết vì sao tôi chỉ nhớ một cái tên và một ngày tháng.”
Anh bước tới một bước, bước vào ánh sáng.
“Thẩm Kinh Lan,” anh nói, “tôi không phải người trọng sinh.”
“Tôi là phần anh đã trả đi.”