Mười giờ đêm, máy phát điện ở hải đăng bất ngờ tắt phụt.
Không phải vì hết dầu, mà vì quá tải. Một trăm hai mươi người cùng lúc đun nước, sạc thiết bị, bật đèn. Cỗ máy cũ khục khặc ba tiếng, phụt ra một luồng khói đen rồi im bặt. Bóng tối đột ngột bao trùm gian nhà. Trong khoảnh khắc ấy, dường như cả một trăm hai mươi người đều nín thở.
Sở Chiêu Dã c/h/ử/i thề, mò mẫm trong bóng tối đến bên máy phát điện, đập mạnh ba cái vào vỏ máy. Cỗ máy lại rền vang. Từng ngọn đèn lần lượt sáng lên, tựa như có ai đó đang vớt những vì sao từ đáy nước.
Thẩm Kinh Lan ngồi bên chiếc bàn kê sâu trong góc kho. Trước mặt anh là ba thứ được trải ngay ngắn trên bàn.
Thứ nhất là cuốn nhật ký của ông nội. Bìa da đã cũ, các góc mòn trắng, những trang giấy giòn như lá khô.
Thứ hai là danh sách của Lục Trầm Chu. Anh mang nó ra khỏi bệnh viện — tranh thủ lúc y tá thay t/h/u/ố/c để lấy từ ngăn tủ đầu giường. Tờ danh sách ướt sũng, nét chữ nhòe thành những vệt xanh mờ, chỉ còn những con số là có thể đọc được.
Thứ ba là cuốn sổ nợ của chính anh. Cuốn sổ anh viết từ ngày thứ chín mươi, giờ đã lật đến trang bốn mươi bảy.
Anh đặt ba cây b/út ngay ngắn trước mặt, bắt đầu tính toán.
*
Khoản thứ nhất là khoản nợ với nước.
Tô Kiến Vi chép số liệu của máy đo thủy triều cho anh, chép lên mặt sau một bao t/h/u/ố/c lá:
22:10 0.3m
22:13 1.7m
22:16 2.9m
22:19 3.8m
22:22 4.1m (giữ nguyên)
22:25 3.6m (rút xuống)
“Nó đang thử,” Tô Kiến Vi nói.
“Cái gì?”
“Như có ai đó đang gõ cửa.” Cô khoanh tay, những ngón tay vô thức bấu c/h/ặ/t vào khuỷu tay đến mức hằn lên vết đỏ. “Gõ một cái trước, xem cửa có ở đó không. Rồi gõ mạnh hơn.”
“Nguồn kích chưa tắt.”
“Chưa tắt.” Cô nói. “Và còn hoạt động mạnh hơn lần đầu. Lần đầu lên đến bốn phẩy tám hai mất sáu tiếng, lần này, bốn mươi lăm phút đã đến bốn phẩy một.”
“Đỉnh điểm thì sao?”
“Không biết.” Tô Kiến Vi tháo kính, lau bằng vạt áo. “Trong mô hình không có lần thứ hai. Thẩm Kinh Lan, tôi cần anh hiểu một chuyện — tất cả số liệu chúng ta đang có đều đến từ một hiện tượng chưa từng được ghi nhận trong lịch sử nhân loại. Những con số tôi đưa ra có thể sai. Thậm chí sai đến mức gây ra hậu quả t/h/ả/m khốc.”
“Cho tôi một con số tệ nhất.”
Tô Kiến Vi im lặng rất lâu.
“Bảy mét,” cô nói. “Nếu khoang hoàn tất lần tích năng thứ hai, địa hình vịnh không đổi, bảy mét là giới hạn dưới.”
“Giới hạn trên.”
“Mười ba phẩy bảy.” Cô nói. “Giống lần thứ tư.”
Đầu b/út dừng lại trên giấy, mực loang ra một chấm đen nhỏ.
Thẩm Kinh Lan nhớ đến dòng chữ trên tường đường hầm: Lần thứ ba, t/h/u/ố/c nổ vô dụng, đê bị nổ từ bên trong.
Khi Bùi Độ Xuyên khắc những chữ đó, tay anh nhất định đang run.
“Được,” anh nói. “Tính theo bảy mét. Hải đăng cao sáu mươi hai mét, an toàn. Thị trấn phía nam cao chín mét, không an toàn.”
“Anh vừa đưa người xuống đó.”
“Tôi biết.”
“Anh định đón họ về không?”
Thẩm Kinh Lan không trả lời. Anh viết một dòng vào sổ:
Nước: bảy mét (ước). Hải đăng còn. Nam trấn không còn.
Viết xong, anh kẻ một đường dưới dòng đó, rất mạnh, đầu b/út rạch rách giấy.
*
Khoản thứ hai là khoản nợ với người.
Khoản này khó tính nhất, bởi con người biết đi lại, biết giấu giếm, biết nửa đêm lén xúc thêm một muôi gạo.
Ôn Như Ký đếm giúp anh: một trăm hai mươi ba. Xuống sáu mươi mốt, còn lại sáu mươi hai. Trong sáu mươi hai người, người già mười chín, trẻ con tám, người bệnh bảy, còn sức làm việc hai mươi tám.
“Lương thực,” Thẩm Kinh Lan nói.
“Mười tám ngày giảm còn mười hai ngày.” Ôn Như Ký nói. “Nếu tính một trăm hai mươi gam, mười lăm ngày.”
“Cá thì sao?”
“Biển thành ra thế này, ai dám ra khơi.”
“Tôi đi,” Thẩm Kinh Lan nói.
“Chân anh —”
“Chân tôi đi được.” Anh cúi đầu viết vào sổ, Lương: mười hai ngày. Cá: chưa biết.
Viết đến đây, anh dừng lại.
Vì anh chợt nhận ra một chuyện.
“Ôn Như Ký.”
“Hử?”
“Cô có nhớ lần đầu cô lên hải đăng là ngày nào không?”
Ôn Như Ký đang buộc dây, không ngẩng đầu: “Chín mươi ngày trước chứ gì. Anh thuê chỗ này, tôi đến c/h/ử/i anh, nói anh điên rồi, nuôi cá lên tận đỉnh vách đá.”
“Cô c/h/ử/i tôi bao lâu?”
“…” Tay Ôn Như Ký chậm lại. “Nửa ngày? Một buổi chiều?”
“Cô c/h/ử/i tôi ba tiếng.” Thẩm Kinh Lan nói. “Cô c/h/ử/i từ hai giờ chiều đến năm giờ, giữa chừng uống bốn chén trà của tôi, cuối cùng nói ‘được rồi, vậy tôi giúp anh kéo dây điện’.”
Ôn Như Ký bật cười: “Anh nhớ dai thật.”
“Không phải tôi nhớ dai.” Thẩm Kinh Lan nói. “Là tôi ghi lại. Trang thứ hai của sổ viết: ngày mười bảy tháng ba, Ôn Như Ký, c/h/ử/i ba tiếng, trà bốn chén, kéo dây điện.”
Anh ngẩng đầu.
“Nhưng tháng trước, cô từng nói với tôi rằng mình đến đây vào ngày hai mươi tháng ba.”
“Thì sao?”
“Nhưng trong sổ tôi ghi là ngày mười bảy.” Thẩm Kinh Lan nói. “Chính tay tôi đã ghi lại ngay hôm ấy.”
Nụ cười trên mặt Ôn Như Ký từ từ biến mất.
Cô đứng nguyên tại chỗ, sợi dây thừng trượt xuống, nhưng cô vẫn đứng sững hồi lâu.
“Tôi nói hai lần?”
“Hai lần.”
“Lần nào là thật?”
“Không biết.” Thẩm Kinh Lan nói. “Có thể đều là thật, có thể đều không phải.”
Đèn trong kho khẽ lay. Máy phát điện lại thở.
Ôn Như Ký từ từ ngồi xuống, vùi mặt vào tay.
“Thẩm Kinh Lan.” Giọng cô nghẹn ngào. “Mấy ngày nay tôi cứ hay quên chuyện. Hôm qua tôi quên tên em trai tôi, nghĩ nửa tiếng mới nhớ ra. Sáng nay tôi quên mất tại sao mình khóc.”
Cô ngẩng đầu, mắt đỏ hoe.
“Có phải tôi bị bệnh rồi không?”
Thẩm Kinh Lan bước đến, ngồi xuống trước mặt cô.
“Cô không bệnh.” Anh nói.
“Vậy là gì?”
Anh không trả lời. Vì anh không thể trả lời — anh không thể nói “vì có một người đang bị xóa đi, mà cô quen người đó”.
Anh chỉ có thể nói: “Đợi cầu thông, tôi đưa cô đi bệnh viện.”
“Bệnh viện ngập rồi.”
“Vậy đợi bệnh viện mở cửa.”
Ôn Như Ký nhìn anh, bỗng đưa tay nắm lấy tay áo anh, nắm rất c/h/ặ/t.
“Thẩm Kinh Lan.” Cô nói. “Nếu tôi quên chuyện rất quan trọng, anh nói cho tôi biết được không?”
“Được.”
“Nếu tôi quên anh —”
“Sẽ không.”
“Nếu tôi thật sự quên,” ngón tay cô run, “anh nói lại cho tôi một lần nữa. Như lần đầu tôi c/h/ử/i anh, nói ba tiếng, nói đến khi tôi nhớ ra.”
Cổ họng Thẩm Kinh Lan nghẹn lại.
“Vậy tôi sẽ nói năm tiếng.” Anh nói.
Ôn Như Ký cười, cười đến rơi nước mắt.
Cô đứng dậy, lau mặt, quay người đi khiêng bao gạo. Bóng lưng gầy, vai căng, bước chân cô vẫn vững vàng, không chút chao đảo.
Thẩm Kinh Lan ngồi lại trước bàn, viết một dòng vào sổ, viết xong lại gạch, viết lại, lại gạch.
Cuối cùng anh viết:
Ôn Như Ký nhớ. Sở Chiêu Dã nhớ. Tô Kiến Vi nhớ.
Tôi ở đây.
*
Khoản thứ ba là khoản khó nhất.
Anh mở nhật ký ông nội, lật thẳng đến mấy trang cuối có chữ.
Giấy ở đây trở nên rất lạ — chỗ thì bị nước ngâm, chỗ bị lửa xém, chỗ có vết xé rõ ràng. Trang cuối cùng còn nguyên, trên đó có hai đoạn chữ, đoạn đầu anh đã đọc trong đường hầm:
Nếu có hai người, thì không cần một người.
Đoạn thứ hai là tờ giấy Bùi Độ Xuyên xé đưa cho anh.
Nhưng giữa hai đoạn này, có một tờ giấy rất mỏng, mỏng như giấy t/h/u/ố/c lá, gần như trong suốt. Nó được giấu dưới lớp lót mặt sau bìa, phải dùng móng tay từng chút một gỡ ra mới thấy. Trong tám lần trước, Thẩm Kinh Lan đều bỏ sót nó.
Lần này anh phát hiện.
Vì trong lần luân hồi thứ tám, có người đã gỡ nó ra giúp anh.
Trên giấy là chữ của Thẩm Ký Minh, nhưng viết rất gấp, nét chữ đứt đoạn, như viết một chữ phải dừng lại thở một hơi:
Tôi đã sai ở ba điểm.
Một, dùng vụ nổ thay cho việc mở cống. Bốn trăm mười bảy mạng người, không phải là giải pháp, mà chỉ là kéo dài. Khoang chưa bị hủy, chỉ xả áp, nên tất sẽ dậy lại.
Hai, lấy m/á/u thay cống. Cách này dùng được một lần, không dùng được lần hai. Máu vào khoang, chỉ ngăn cộng hưởng được một thời, nhưng khoang sẽ ghi nhớ — lần sau, cần gấp đôi.
Ngón tay Thẩm Kinh Lan dừng lại ở hai chữ “gấp đôi”.
Một luồng lạnh buốt len từ đầu ngón tay lên cổ tay, rồi lan dọc cánh tay.
Ba, cũng là điều quan trọng nhất: Tôi từng tưởng cái giá ấy có thể để người khác trả thay. Tôi đã sai. Cái giá ấy không thể chuyển cho người khác, không thể chia sẻ, cũng không thể khất lại. Ai phải trả giá thì chính người đó phải trả. Ai có trách nhiệm ghi nhớ thì chính người đó phải ghi nhớ. Nếu hai người cùng đi, cả hai đều phải trả giá, cả hai đều phải ghi nhớ.
Vì thế, không có chuyện “không cần một người”.
Chỉ có hai người cùng gánh lấy cái giá ấy.
Dưới đó còn một dòng, nét mực bên dưới còn mới, rõ ràng được viết bằng một cây b/út khác — mảnh, cứng, là vết b/út bi:
Lần thử thứ tư: không mở cống.
Để khoang ăn no.
Rồi từ bên ngoài, làm nó vỡ.
Ký tên chỉ một chữ cái: L.
Lục Trầm Chu.
Thẩm Kinh Lan nhìn chằm chằm vào chữ L đó, nhìn rất lâu rất lâu.
Biển ngoài cửa sổ nhấp nhô trong bóng tối. Ánh đèn hải đăng quay lại, quét qua mặt anh, quét qua trang giấy đó, quét qua ba cuốn sổ mở trên bàn.
Anh bỗng hiểu ra.
Lục Trầm Chu không phải muốn g/i/ế/c người.
Lục Trầm Chu đang làm thí nghiệm.
Tự thú, nhận tội, được thả, ký giấy ủy quyền, đứng vào căn phòng nhỏ dưới chân tháp phóng — tất cả những thứ đó, đều không phải để c/h/ế/t, mà để biến mình thành một biến số không bị nghi ngờ. Ông ta muốn để tất cả tin rằng mình là tội nhân, như vậy sẽ không ai đi điều tra chuyện ông ta thật sự đang làm.
Mà chuyện ông ta đang làm, giống hệt trang cuối của Thẩm Ký Minh:
Không mở cống.
Để khoang ăn no.
Rồi từ bên ngoài, làm nó vỡ.
Nổ đê là xả áp, là kéo dài. Đóng cống là trả thay, là khất.
Chỉ có cách thứ ba — không phá đê, không đóng cống, mà cho khoang ăn một thứ nó không nuốt nổi, để nó tự sụp từ bên trong — mới là giải pháp triệt để.
Nhưng cần một người vào trong.
Không phải vào để đóng cống, mà vào để làm “thứ không nuốt nổi” đó.
Thẩm Kinh Lan từ từ lật tờ giấy đó lại.
Mặt sau còn một dòng, rất nhỏ, viết ở góc, như viết thêm sau, đầu b/út rạch rách giấy:
Tôi không nỡ. Vì thế, tôi đã phát điên.
Anh đặt giấy xuống, ngả người ra sau ghế, nhắm mắt.
Tiếng ầm của máy phát điện lấp đầy cả căn phòng. Đằng xa có người ho, có đứa trẻ bật khóc trong mơ, rồi được mẹ ôm vào lòng dỗ dành.
Anh nhớ câu Lục Trầm Chu nói trên đê:
Lần này, tôi không muốn để cháu đi.
Đó không phải từ bi.
Đó là dữ liệu.
Lục Trầm Chu đã thử ba lần. Ba lần đều là Thẩm Kinh Lan xuống. Ba lần đều thất bại. Nên lần thứ tư, ông ta đổi biến số — tự mình đứng vào căn phòng nhỏ đó, lấy thân mình làm khóa, ngăn không cho ai đóng cống, ép khoang đi đến lần tích năng thứ hai.
Ông ta đang ép bài toán này đi đến tận cùng.
“Anh đang làm gì?”
Thẩm Kinh Lan mở mắt.
Bùi Độ Xuyên đứng ở cửa, dựa vào khung, áo gió vẫn ướt, tóc nhỏ nước. Anh cầm một bát cháo gạo, đưa tới.
“Ôn Như Ký bảo tôi mang cho anh.” Anh nói. “Cô ấy nói nếu anh không ăn, cô ấy nhét bao gạo vào miệng anh.”
Thẩm Kinh Lan đón lấy bát cháo nhưng không ăn.
“Bùi Độ Xuyên.”
“Hử?”
“Anh nhớ Lục Trầm Chu lần đầu xuất hiện trong ký ức anh là khi nào?”
Bùi Độ Xuyên nghĩ một lúc: “Lần thứ năm. Tôi đang khắc chữ lên tường, bỗng nhớ ra có một người như vậy. Chỉ nhớ một khuôn mặt, một cặp kính, một chén trà.”
“Trà.”
“Ừ. Ông ta lúc nào cũng cầm hai chén trà.” Bùi Độ Xuyên cười. “Lạ thật, đúng không. Tôi nhớ một chén trà, mà không nhớ mình có ăn sáng không.”
Thẩm Kinh Lan đặt bát xuống.
“Nhật ký ông nội tôi có một trang,” anh nói, “giấu dưới lớp lót mặt sau bìa. Tám lần trước tôi đều không thấy.”
“Lần này thấy rồi.”
“Vì lần trước có người gỡ ra giúp tôi.” Thẩm Kinh Lan nhìn anh. “Là anh.”
Bùi Độ Xuyên không phủ nhận.
“Trên đó viết gì?”
“Viết ba chỗ sai.” Thẩm Kinh Lan nói. “Chỗ thứ nhất, nổ đê là kéo dài, không phải giải pháp. Chỗ thứ hai, lấy m/á/u thay cống, chỉ dùng được một lần, lần thứ hai phải gấp đôi.”
Ánh mắt Bùi Độ Xuyên đổi khác.
“Chỗ thứ ba thì sao?”
“Chỗ thứ ba,” Thẩm Kinh Lan nói, “cái giá không thể thay, không thể chia, không thể khất. Nếu hai người cùng đi, thì hai người đều trả, hai người đều ghi.”
Trong kho rất yên.
Tiếng ầm của máy phát điện như xa hơn một chút.
“Vậy,” Bùi Độ Xuyên nói rất chậm, “cách tôi c/h/ế/t thay anh, từ đầu đã là sai.”
“Đúng.”
“Mà tôi đã thay tám lần.”
“Đúng.”
Bùi Độ Xuyên cúi đầu, nhìn tay mình.
Bàn tay đó có hình xăm, có vết chai, có một vết hằn cũ do dây cáp siết. Lòng bàn tay có một vết mới, do khiêng thùng nước bị rạch, m/á/u đã đông thành một vệt đỏ sẫm.
“Vậy giờ tôi còn lại bao nhiêu?” Anh hỏi.
“Cái gì?”
“Tôi nói,” Bùi Độ Xuyên ngẩng mắt, “nếu lần thứ hai cần gấp đôi, thì tôi đã trả tám lần, giờ còn lại bao nhiêu?”
Thẩm Kinh Lan không nói được.
Vì anh cũng đang tính.
Tám lần. Mỗi lần xóa đi một phần. Con số cuối cùng trên hình xăm không còn. Tên trên tường nhạt đi. Ôn Như Ký không nhớ rõ ngày tháng. Người lính trên tàu thấy anh quen mắt, mà không nhớ đã gặp ở đâu.
Theo tốc độ này —
“Ba lần.” Bùi Độ Xuyên tự trả lời. “Ba lần tôi nói sáng nay, là tính theo hướng tốt. Tính theo hướng xấu, lần sau xuống nước, tôi sẽ không về được. Không phải c/h/ế/t, mà là thứ tệ hơn — tôi sẽ nổi lên, sẽ đi, sẽ nói, nhưng tôi không còn là tôi. Tôi sẽ là một cái vỏ rỗng, trong đó không có gì, ngay cả ba chữ ‘Thẩm Kinh Lan’ cũng không có.”
“Vậy thì đừng xuống.”
“Vậy cả thành phố thì sao?”
“Sẽ có cách khác.”
“Không có.” Bùi Độ Xuyên nói. “Anh tính rồi. Tôi cũng tính rồi. Bảy mét, mười hai ngày lương thực, cầu chưa thông, tàu đã đưa đi. Lục Trầm Chu nằm trong bệnh viện, sẽ không tỉnh dậy nói cho anh đáp án. Còn ông nội anh thì phát điên.”
Anh bước lên một bước.
“Thẩm Kinh Lan. Bài toán này chỉ còn một nghiệm. Anh biết, tôi biết, Lục Trầm Chu biết, ngay cả sổ của anh cũng viết.”
“Nghiệm nào?”
“Hai người cùng xuống.” Bùi Độ Xuyên nói. “Cùng trả, cùng ghi. Ông nội anh viết — ‘nếu hai người cùng đi, thì hai người đều trả, hai người đều ghi’.”
“Rồi sao?”
“Rồi,” Bùi Độ Xuyên nói, “có thể cả hai chúng ta đều sống, có thể đều c/h/ế/t, có thể một sống một không. Nhưng ít nhất lần này, món nợ giữa chúng ta sẽ được tính sòng phẳng.”
Thẩm Kinh Lan đứng dậy.
Anh bước đến trước mặt Bùi Độ Xuyên, rất gần, gần đến mức ngửi được mùi mưa và mùi biển trên người anh, nhìn thấy nốt ruồi cực nhạt dưới mắt phải, nhìn thấy trên lông mi còn vương một chút nước chưa khô.
“Bùi Độ Xuyên.”
“Hử?”
“Anh biết tôi hận anh nhất điều gì không?”
“Điều gì?”
“Lần nào anh cũng bình thản đặt trước mặt tôi lựa chọn tồi tệ nhất. Sau đó, anh lùi lại một bước, để tôi tự quyết định. Anh tưởng như thế là tôn trọng tôi sao?”
Anh đưa tay, nắm cổ áo gió của Bùi Độ Xuyên.
“Đó không phải tôn trọng. Đó là trốn tránh. Vì anh không dám thay tôi quyết định, nên anh để tôi quyết định, rồi nếu kết quả tệ, anh có thể nói ‘là do anh ấy tự chọn’.”
Bùi Độ Xuyên đứng bất động.
“Tôi không —”
“Anh có.” Thẩm Kinh Lan nói. “Tám lần rồi. Tám lần anh đều đợi tôi ở bến tàu, tám lần anh đều dẫn tôi đến trước cánh cửa đó, tám lần anh đều để tôi bấm máy nhận dạng vân tay. Anh làm tất cả mọi thứ, trừ một việc — anh chưa bao giờ nói ‘cùng tôi xuống’.”
Mưa đập vào kính hải đăng.
“Lần này tôi nói rồi.” Giọng Bùi Độ Xuyên rất thấp.
“Quá muộn.” Thẩm Kinh Lan nói.
“Cái gì?”
“Tôi nói, quá muộn.” Thẩm Kinh Lan buông cổ áo anh, quay về bàn, cầm cây b/út lên. “Anh nên nói sớm. Ngay lần đầu đã nên nói. Lúc đó tôi còn chưa biết anh là gì, chưa biết cái giá là gì, chưa biết sau cánh cửa có gì. Lúc đó anh nói, tôi sẽ đi cùng anh.”
Anh viết một dòng vào sổ.
Viết rất lớn, rất mạnh, từng nét từng nét, như khắc vào bê tông:
Lần thứ mười một (nếu có): hai người cùng xuống.
Viết xong, anh đặt b/út xuống, ngẩng đầu.
“Nhưng bây giờ không được.”
“Tại sao?”
“Vì bây giờ tôi biết rồi.” Thẩm Kinh Lan nói. “Bây giờ tôi biết anh là ai, biết cái giá là gì, biết sau cánh cửa có gì. Nếu bây giờ tôi nói ‘được’, đó không còn là một lựa chọn, mà chỉ là cách tôi trả nợ. Mà tôi không muốn lấy nợ anh trả, để làm quyết định của tôi.”
Anh gấp sổ lại.
“Nên lần này, tôi làm một việc khác trước.”
“Việc gì?”
“Tôi đi gặp Lục Trầm Chu.” Thẩm Kinh Lan nói. “Ông ta còn tỉnh. Hoặc là, sắp tỉnh. Khi ông ta ký giấy ủy quyền, tay rất vững. Người vỡ lá lách, tay không thể vững như vậy.”
“Anh cho rằng ông ta giả bệnh?”
“Tôi cho rằng ông ta biết lúc nào nên nằm xuống.” Thẩm Kinh Lan nói. “Ông ta nằm xuống, vì ông ta không muốn bị hỏi. Mà tôi muốn hỏi ông ta một câu.”
“Câu gì?”
Thẩm Kinh Lan cầm tờ giấy mỏng đó, gấp lại, nhét vào túi trong.
“Hỏi lần thử thứ tư, đã đi đến bước nào rồi.”
*
Hành lang bệnh viện lúc một giờ sáng là trống không.
Điện chưa hồi phục hoàn toàn, ánh đèn khẩn cấp xanh tái phủ xuống sàn, soi ra một vùng dấu giày ướt — từ cửa kéo dài đến cầu thang, không ai lau. Trong không khí là mùi t/h/u/ố/c khử trùng, mùi m/á/u, và ẩn bên dưới là mùi tanh ngai ngái của sắt hoen gỉ.
Chân Thẩm Kinh Lan mỗi bước đều đau. Anh không để ý.
Tầng bốn. Phòng chăm sóc đặc biệt, gian ngoài.
Qua cửa kính, giường trống không.
Máy theo dõi vẫn còn, ống dẫn vẫn còn, giá truyền dịch vẫn còn, trên sàn có một vũng nước, từ cạnh giường kéo dài đến cửa.
Trên giường không có ai.
Thẩm Kinh Lan đứng trước cửa kính, nhìn mười giây.
Rồi anh quay người.
Cửa thoát hiểm ở cuối hành lang, đang từ từ khép lại.
Anh chạy tới — chân đau như đứt, nhưng anh không dừng — đẩy cánh cửa đó, lao vào cầu thang.
Trong cầu thang có một người.
Mặc áo bệnh nhân, khoác ngoài một chiếc áo không biết lấy từ đâu, chân trần, một bàn chân còn quấn băng, m/á/u rỉ ra, in từng vết đỏ trên bậc thang.
Ông ta bám tay vịn, từng bậc từng bậc xuống, rất chậm, nhưng rất vững.
Nghe thấy tiếng bước chân, ông ta quay đầu lại.
Cặp kính gọng vàng đã biến mất, mắt phải sưng, mặt đầy vết bầm, môi nứt.
Vậy mà ông vẫn khẽ mỉm cười.
“Kinh Lan,” ông nói, “cháu đến muộn hơn tôi tính ba phút.”
“Ông định đi đâu?”
“Ra ngoài.” Lục Trầm Chu nói.
“Lá lách ông mất rồi.”
“Tôi biết.”
“Ông không ra khỏi tòa nhà này được.”
“Tôi đã ra được ba bước.” Lục Trầm Chu nói. “Bước thứ tư mới bị cháu bắt. Như vậy đã tốt hơn tôi dự tính.”
Thẩm Kinh Lan đứng ở bậc trên, nhìn ông ta.
“Ông đi làm gì?”
“Vì thời gian không đủ.” Lục Trầm Chu bám tay vịn, từ từ ngồi xuống, ngồi trên bậc thang, thở một hơi. “Tôi nằm đó, đợi bốn tiếng, đợi cháu đến thăm. Cháu không đến. Cháu đi đếm người, đi tính lương, đi đưa tàu. Cháu bận, bận rất tốt. Nhưng cháu không đến hỏi tôi, thì tôi chỉ có thể tự đứng dậy.”
“Hỏi gì?”
“Hỏi tại sao tôi không tự thú đến cùng.” Lục Trầm Chu ngẩng đầu, con mắt còn lành nhìn anh. “Hỏi tại sao tôi ký giấy ủy quyền. Hỏi tại sao tôi đứng trong căn phòng nhỏ dưới chân tháp phóng, đợi căn phòng sập xuống.”
Thẩm Kinh Lan không nói.
“Ngồi đi.” Lục Trầm Chu vỗ vỗ bậc thang bên cạnh.
Thẩm Kinh Lan không ngồi.
“Ngồi đi.” Lục Trầm Chu nói. “Tôi đi không nổi. Cháu cũng đi không nổi. Hai ta nói xong ở đây, nói xong tôi về nằm, cháu về tính sổ.”
Thẩm