Đó là một bức thư ngắn đơn giản, chỉ có vài chữ ngắn ngủi:
“Vụ án giấy phép buôn muối nước sâu sóng dữ, cô nương nếu bằng lòng cho mượn lại bản tay dụ của lệnh tôn, ta có thể bảo đảm nữ nhi nhà họ Thẩm không bị liên lụy.”
Như Hối siết c.h.ặ.t bức thư ngắn, ánh nến nhảy nhót trong mắt nàng giống như hai cụm lửa quyết không chịu tắt.
Nàng nhấc b.út viết thư hồi đáp, chỉ viết một câu duy nhất:
“Đại nhân đã muốn đôi bên cùng có lợi thì trước tiên phải trả lại sự trong sạch cho mẫu thân quá cố của ta.”
Vết mực khô hẳn, nàng đẩy cửa sổ ra, ánh tuyết phản chiếu đất trời một màu trắng xóa mênh m.ô.n.g.
Tiếng trống canh ba từ xa vọng lại, trầm trầm vang lên trong đêm tối, giống như đang gõ xuống một nhát b.úa nặng nề quyết định số phận của một ai đó.
12
Mười giờ đêm, cửa viên nhà họ Thẩm đã đóng, nhưng nơi lối đi nhỏ vẫn để lại một chiếc đèn l.ồ.ng đón gió.
Như Hối khoác chiếc áo choàng màu xám xanh, tay cầm bức thư hồi đáp của Tạ phủ, một mình đi xuyên qua dãy hành lang. Vết mực trên bức thư ngắn vẫn còn như mới —
“Sáu giờ sáng ngày mai, tại ngôi đình ngắm tuyết ở sau núi chùa Phổ Tế ngoài thành. Chuyện của lệnh đường, ta sẽ kể lại toàn bộ không giấu giếm. Nhưng bàn cờ thiên hạ không chỉ có hai màu đen trắng, mong cô nương hãy cẩn trọng khi một mình.”
Chữ viết sắc sảo gầy guộc như lưỡi d.a.o băng vạch lên mặt giấy.
Như Hối đưa bức thư ngắn lại gần chụp đèn, ngọn lửa l.i.ế.m lấy góc giấy, trong nháy mắt hóa thành tro bụi.
Nàng ngước mắt nhìn lên trời, không một vì sao, chỉ có những bông tuyết nặng trĩu chực chờ rơi xuống.
“Tiểu thư.” Đậu Khấu khẽ gọi từ sau cánh cổng tròn, đưa đến một chiếc lò sưởi tay mạ vàng nhỏ nhắn, “Người thật sự định đi một mình sao? Nếu để lão phu nhân biết được —”
“Biết được thì đã sao?” Như Hối cười, nhưng ánh mắt lại lạnh lùng, “Mạng của ta lúc này đang treo trên những cuốn sổ sách cũ kia, ở lại trong phủ thì có an toàn không?”
Nàng cầm lò sưởi bước ra khỏi cánh cổng nhỏ, một chiếc xe ngựa nhỏ mui xanh đã đợi sẵn ở đầu ngõ. Phu xe kéo thấp vành mũ, trầm giọng nói: “Tạ đại nhân dặn dò, đưa tiểu thư đi một đoạn.”
Chùa Phổ Tế cách thành ba dặm, tuyết ngập sâu đến mắt cá chân. Tại ngôi đình ngắm tuyết sau núi, một ngọn đèn cô độc như hạt đậu, Tạ Cảnh Hanh chắp tay đứng bên lan can, chiếc áo choàng lông cáo màu trắng ngà bị gió đêm thổi tung bay, giống như một lá cờ chiến l.ồ.ng lộng.
Nghe thấy tiếng bước chân, hắn quay người lại, chìa một cánh tay ra trước. Như Hối không vịnh vào đó mà tự mình bước lên đài, nhìn thấy trên chiếc bàn đá bày một chiếc hộp sơn đen, bên trong là tập hồ sơ dày nửa thước, dòng chữ “Mật tấu của viện tuần diêm năm Thiên Khải thứ mười bốn” niêm phong bằng màu đỏ sẫm như muốn bốc cháy.
“Thẩm cô nương, muốn xem chân tướng thì trước tiên hãy trả lời ta ba câu hỏi.” Tạ Cảnh Hanh ngước mắt, con ngươi phản chiếu ánh tuyết, lạnh lùng và sáng rực.
“Mời đại nhân cứ hỏi.”
“Thứ nhất, đêm trước khi lệnh tôn đột t.ử, ông ấy từng giao cho cô vật gì?”
“Thứ hai, lệnh đường lúc lâm chung có từng nhắc đến ba chữ ‘sổ ngoài sổ’ hay không?”
“Thứ ba —” Ngón tay hắn gõ nhẹ lên thành hộp, “Hôm nay cô dám đến đây, vậy cô có dám g.i.ế.c người không?”
Gió cuốn những hạt tuyết đập vào cửa sổ, Như Hối chỉ cảm thấy giữa trán có một chút mát lạnh. Nàng giơ tay, từ dưới cổ áo lấy ra miếng ngọc bội bằng ngọc dương chỉ kia đặt lên bàn đá.
“Phụ thân lâm chung dùng m.á.u viết hai chữ ‘Trường Canh’ ở mặt sau áo, dặn ta tìm Tạ tuần diêm; mẫu thân vào đêm cuối cùng quả thực có nói ‘ngoài sổ còn có sổ, bạc vào tay Thẩm Tạ’; còn về chuyện g.i.ế.c người —”
Nàng ngước mắt nhìn thẳng vào Tạ Cảnh Hanh, giọng nói nhẹ như tuyết rơi: “Nếu g.i.ế.c một người có thể cứu được trăm người, tại sao lại không dám?”
Tạ Cảnh Hanh đăm đăm nhìn nàng hồi lâu, bỗng nhiên bật cười khẽ một tiếng, đẩy chiếc hộp sơn đen đến trước mặt nàng.
“Vậy thì trước tiên hãy xem, lệnh đường vì sao mà c.h.ế.t.”
13
Trang đầu tiên của tập hồ sơ chính là bản sao bản mật tấu của Tạ Tuấn vào năm Thiên Khải thứ mười bốn:
“...Thuế muối Hoài Bắc, mỗi năm thâm hụt chín vạn bốn ngàn lượng bạc, là do Thẩm Dần âm thầm chiếm ba phần, bảy phần còn lại lọt vào tay họ Trình và họ Triệu. Thần đã chặn lại ba vạn lượng bạc, áp giải đến trước quân doanh Kế Châu, cúi xin thánh thượng đích thân định đoạt...”
Lời phê bằng mực đỏ nổi bật: “Thẩm Dần cách chức đợi điều tra, số bạc thâm hụt giới hạn trong ba tháng phải bù đủ.”
Đầu ngón tay Như Hối khẽ run lên, lật tiếp — lại là một trang bệnh án còn sót lại:
“Cố thị vợ của Thẩm môn, m.a.n.g t.h.a.i bảy tháng, uống nhầm hồng hoa, băng huyết không trị được. Ngày hai mươi tháng mười năm Thiên Khải thứ mười bốn.”
Ngày tháng chính là ngày mẫu thân “bệnh qua đời”.
Giọng nói của Tạ Cảnh Hanh vang lên bên cạnh, trầm thấp và lạnh lùng: “Cha ta chặn bạc vốn định áp giải về kinh, nhưng giữa đường lại gặp phải ‘thổ phỉ’, ba vạn lượng bạc không cánh mà bay. Thẩm bá phụ vì muốn bù vào khoản thâm hụt đã lén lút bán năm vạn giấy phép buôn muối, nhà họ Trình và họ Triệu cùng chia chác lợi nhuận. Lệnh đường phát hiện ra liền âm thầm sao chép một bản phụ định gửi về kinh cáo phát, nhưng bị nhà họ Thẩm ra tay trước một bước — ‘bệnh vong’.”
Hắn giơ tay mở tờ tấu chương thứ hai ra, ngón tay chỉ vào một chỗ ký tên đóng dấu: “Thẩm Tạ thị, con dấu riêng của Thẩm lão phu nhân.”