Ngày Thời Kiến Vi lạc đường ở núi Thanh Thành, cô tình cờ đụng phải cậu bạn cùng bàn thời cấp hai đã ba năm không gặp.
Lục Thời Độ mặc áo phông trắng, đeo balo đen, từ dưới bậc thang bước lên, ngẩng đầu nhìn cô: “Cậu lạc đường rồi phải không?” Cô đáp: “Không có.” Anh gật đầu: “Được, vậy cậu đi thử một vòng cho tôi xem nào.”
Cô suýt chút nữa thì trở mặt với anh ngay tại trận.
Về sau, mỗi tuần họ đều hẹn nhau ở thư viện, tại chiếc bàn thứ hai cạnh cửa sổ. Cô học thuộc từ vựng, anh làm bài tập vật lý. Anh mang trà sữa cho cô suốt cả một học kỳ, điểm số của cô từ tám mươi hai tăng lên một trăm lẻ ba. Vào một ngày tuyết rơi dày đặc, trước cửa thư viện, anh nói thích cô. Cô trầm mặc rất lâu, rồi cất lời: “Tôi không nói là không được.”
— Không nói là không được, tức là được.
Nhưng điều Lục Thời Độ không biết là, gia đình cô có một ngưỡng cửa mà anh vẫn chưa bước qua được. Bố mẹ ly hôn năm năm, cô chưa từng nhắc với bất kỳ ai; đứa con do mẹ tái hôn sinh ra lại có cùng ngày sinh với cô. Cậu em trai ruột Thời Lãng mỗi ngày nói chuyện với cô không quá năm câu, vậy mà vào đêm trước kỳ thi đại học, lại cách một cánh cửa phòng buồn bực gọi một tiếng “Chị”.
Cô không quen được người khác cứu vớt. Nhưng Lục Thời Độ nói không sao cả, anh có thừa thời gian.
Từ hàng ngô đồng ở Dung Thành đến sắc ngân hạnh ở Yên Kinh, từ một câu “Không có ý là không được” đến “Tôi đợi cậu ở tương lai” — đây là câu chuyện về hai kẻ cứng đầu, trong dòng thời gian đằng đẵng, đã trở thành bến bờ duy nhất của đời nhau.